Kết quả Paper Rex vs NRG (PR-NRG): VCT Masters Santiago 2026, ngày 02/03/2026

Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 16352NRGNRGNRG#3 · Elo 16211
VCT Masters Santiago 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
53.1%Xác suất thắng trước trận46.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split49 phút▶
Paper RexOmen · Fade · Viper · Raze · YoruPICK
13
Thủ6:6Công7:4
NRGOmen · Neon · Skye · Vyse · Viper
10
MAP 2Pearl50 phút▶
Paper RexFade · Raze · Yoru · Veto · Astra
10
Thủ5:7Công5:6
NRGWaylay · Sova · Astra · Killjoy · TejoPICK
13
MAP 3Havenmap quyết định53 phút▶
Paper RexChamber · Fade · Omen · Phoenix · Yoru
13
Công8:4Thủ5:7
NRGViper · Neon · Killjoy · Sova · Omen
11

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f0rsakeNOmen26824149+1083%17540%20
invyFade25420103+1087%16538%21
d4v41Viper17915113+483%12026%31
JingggRaze16112135-174%10619%38
somethingYoru1189188-974%6927%22
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
keikoOmen192161410+278%11032%31
madaNeon18315174-257%11623%45
EthanSkye18114157-170%13034%21
brawkVyse17914166-274%12629%10
skubaViper987183-1144%7032%14

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Abyss
  2. NRG cấm Bind
  3. Paper Rex chọn Split
  4. NRG chọn Pearl
  5. Paper Rex cấm Corrode
  6. NRG cấm Breeze
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Paper Rex vs NRG

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng72%
48Trận 12 tháng43
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 3
–ACS219
–K/D1.25
–KAST76%
–ADR150
27Tuổi25
04/2021Ở đội từ03/2025
208eDPI–
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Paper Rex và NRG trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Paper Rex9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 44%thua 1-2 11%thua 0-2 11%
NRG6 trậnthắng 2-0 67%thua 1-2 17%thua 0-2 17%
Paper Rex · thắng 8/10NRG · thắng 7/10ThắngThua
159116121634165516441629159116121634165516441629
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Esports2–0
TRex Regum Qeon3–1
TDetonatioN FocusMe2–0
TKiwoom DRX2–1
TGlobal Esports2–1
BT11–2
BRex Regum Qeon0–2
TGlobal Esports2–1
TGen.G Esports3–1
TFunPlus Phoenix2–0
TXLG Gaming2–0
TMIBR3–2
T100 Thieves2–0
BG2 Esports0–2
T100 Thieves2–0
BMIBR1–2
TCloud92–0
BG2 Esports0–3
TZETA DIVISION2–0
TSentinels1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
NRG
83%6 map · cấm 9WWWWW
Haven
75%8 map · cấm 5WWWWW
33%6 map · cấm 8LWLLW
Corrode
75%8 mapLWLWW
88%8 map · cấm 1WLWWW
Split
25%4 map · cấm 2WLLL
60%10 map · cấm 2WWWLL
Bind
0%1 map · cấm 12L
50%4 map · cấm 5LLWW
Pearl
60%5 mapWLWLW
0%1 map · cấm 14L
Abyss
88%8 map · cấm 3WWWWL
60%5 mapWWLWL
Lotus
100%3 map · cấm 1WWW
60%5 mapWLLWW
Breeze
50%2 map · cấm 4LW
50%4 map · cấm 1LWWL
Ascent
50%2 map · cấm 2LW
100%2 map · cấm 4WW
Sunset
100%1 map · cấm 6W

Liquipedia CC BY-SA

63% · 51 mapTất cả map42 map · 69%
52%Round thắng khi tấn công58%
64%Thắng hiệp 161%