Kết quả Wolves Esports vs Gen.G Esports (WOL-Gen.G): VCT Masters Toronto 2025, ngày 16/06/2025

20.8%Xác suất thắng trước trận79.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Wolves Esports vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split60 phút▶
Wolves EsportsViper · Omen · Cypher · Fade · RazePICK
13
Công3:9Thủ10:2
Gen.G EsportsOmen · Neon · Deadlock · Viper · Tejo
11
MAP 2Sunset49 phút▶
Wolves EsportsOmen · Raze · Sova · Cypher · Yoru
13
Thủ4:8Công9:1
Gen.G EsportsNeon · Sova · Viper · Omen · DeadlockPICK
9

Bảng điểm tuyển thủ

Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpringViper24019126+788%16324%12
LysoarOmen22119158+479%14026%30
YuicawCypher20518142+475%14333%31
SiuFatBBFade14713144-183%13924%11
juicyRaze14512173-550%10019%39
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronOmen230201212+888%14628%12
t3xtureNeon22519173+271%12432%84
Foxy9Deadlock19918196-167%11726%31
MunchkinViper13791812-975%9711%02
AshTejo645153-1063%4914%12

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Haven
  2. Gen.G Esports cấm Pearl
  3. Wolves Esports chọn Split
  4. Gen.G Esports chọn Sunset
  5. Wolves Esports cấm Icebox
  6. Gen.G Esports cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Wolves Esports vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: Wolves Esports 1459, Gen.G Esports 1612.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Wolves Esports thắng 5/10 trận, Gen.G Esports thắng 8/10. Gen.G Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wolves Esports vs Gen.G Esports

juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Wolves EsportsĐộiGen.G Esports
58% (58-42)Tỉ lệ thắng map63% (62-37)
8-5Map quyết định thắng–thua8-5
58%Thắng loạt không mất map nào65%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng khi tấn công56%
64%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Wolves Esports và Gen.G Esports trước trận

Wolves Esports · thắng 5/10Gen.G Esports · thắng 8/10ThắngThua
136214491536162214641614136214491536162214641614
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRex Regum Qeon2–0
TBilibili Gaming2–0
TTeam Heretics2–0
BSentinels0–2
BTrace Esports0–3
BTEC Esports1–2
TTYLOO2–1
BBilibili Gaming0–3
BXLG Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
TFnatic2–1
TPaper Rex2–0
TMIBR2–0
BRex Regum Qeon1–3
TRex Regum Qeon2–0
TBOOM Esports2–0
TTalon Esports2–1
BKiwoom DRX1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Wolves Esports
Gen.G Esports
40%10 map · cấm 6LLLLW
Lotus
78%9 map · cấm 1LWWWW
63%8 map · cấm 5LWWLL
Haven
78%9 mapWWWLW
60%10 map · cấm 3LLWLW
Pearl
67%3 map · cấm 7WWL
38%8 map · cấm 5LWWLW
Split
50%4 map · cấm 5LWLW
60%5 map · cấm 2LWLWW
Icebox
75%4 map · cấm 6WLWW
50%4 map · cấm 3LLWW
Ascent
40%5 map · cấm 2WLWLL
40%5 map · cấm 5LWWLL
Fracture
33%3 map · cấm 10WLL
67%3 mapWWL
Abyss
50%2 map · cấm 1WL
–
Bind
33%3 mapLWL
–
Sunset
100%2 map · cấm 1WW

Liquipedia CC BY-SA