Kết quả Trace Esports vs TEC Esports (TE-TEC): China Evolution Series Act 2 2026, ngày 25/05/2026

50%Xác suất thắng trước trận50%
Xem lại
China Evolution Series Act 2 2026 · Tứ kết 2Trace EsportsTrace EsportsTrace EsportsTEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Trace Esports vs TEC Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split43 phút▶
Trace EsportsViper · Raze · Jett · Omen · SkyePICK
10
Thủ5:7Công5:6
TEC EsportsViper · Raze · Omen · Skye · Jett
13
MAP 2Breeze50 phút▶
Trace EsportsHarbor · Sova · Jett · Viper · KAY/O
11
Công5:7Thủ6:6
TEC EsportsViper · Phoenix · Harbor · Sova · JettPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FengFRaze25117218-4–––––
XleleSkye23219168+3–––––
LuoK1ngOmen19517199-2–––––
deLbViper16514195-5–––––
FKEYJett1339215-12–––––
TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DynamiteRaze29323166+7–––––
SpitfiresJett24421164+5–––––
HaodongOmen238191511+4–––––
lucasSkye210211410+7–––––
CoCoViper16012157-3–––––

Cấm và chọn map

  1. Trace Esports cấm Haven
  2. TEC Esports cấm Lotus
  3. Trace Esports chọn Split
  4. TEC Esports chọn Breeze
  5. Trace Esports cấm Fracture
  6. TEC Esports cấm Pearl
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Trace Esports vs TEC Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloTrace Esports 1333 và TEC Esports 1333: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Trace Esports thắng 4, TEC Esports thắng 2. TEC Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup China Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Trace Esports thắng 4/10 trận, TEC Esports thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); TEC Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Trace Esports vs TEC Esports

Trace EsportsElo: #137
TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Trace EsportsĐộiTEC Esports
41% (32-46)Tỉ lệ thắng map40% (31-47)
8-7Map quyết định thắng–thua5-9
33%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng khi tấn công47%
44%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Trace Esports vs TEC Esports: các lần gặp trước trận này

Trace EsportsTrace Esports4thắng2thắngTEC EsportsTEC Esports

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TEC Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Trace Esports và TEC Esports trước trận

Trace Esports · thắng 4/10TEC Esports · thắng 4/10ThắngThua
130213191337135413301330130213191337135413301330
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAny Questions Gaming2–0
BFunPlus Phoenix0–2
BTEC Esports0–2
TAll Gamers2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
BAll Gamers0–2
TTEC Esports2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TNova Esports2–0
BEDward Gaming0–2
TTeam Weibo2–1
BAll Gamers0–3
BXLG Gaming0–3
TTrace Esports2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTYLOO1–2
BXLG Gaming0–2
BTrace Esports1–2
TFunPlus Phoenix2–0
BJD Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Trace Esports
TEC Esports
56%9 mapWWLLL
Split
27%11 map · cấm 2LLWLL
45%11 map · cấm 1LWLLW
Lotus
40%5 map · cấm 1WLWLL
40%5 map · cấm 5LWLWL
Breeze
33%9 map · cấm 4LWLLW
29%7 map · cấm 4LWWLL
Bind
67%3 map · cấm 5WWL
0%5 map · cấm 9LLLLL
Haven
60%5 map · cấm 8LWLWW
0%1 map · cấm 3L
Fracture
50%8 mapWLLWW
33%3 map · cấm 14LLW
Pearl
60%5 map · cấm 9LLWWW
40%5 map · cấm 1WWLLL
Abyss
0%1 map · cấm 4L
100%1 map · cấm 1W
Corrode
50%2 mapWL
50%2 mapLW
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA