Kết quả FunPlus Phoenix vs JD Gaming (FPX-JDG): Esports World Cup China Qualifier 2026, ngày 17/05/2026

44.2%Xác suất thắng trước trận55.8%

FunPlus Phoenix vs JD Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven119 phút
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Sova · Phoenix · Neon
13
JD GamingSova · Cypher · Omen · Waylay · NeonPICK
10
MAP 2Ascent0 phút
FunPlus PhoenixVeto · Omen · Sova · Chamber · NeonPICK
6
JD GamingSova · Omen · Deadlock · Cypher · Jett
13
MAP 3Splitmap quyết định128 phút
FunPlus PhoenixViper · Omen · Fade · Phoenix · Neon
18
JD GamingFade · Omen · Raze · Viper · Chamber
16

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BenL1eyOmen29525144+11–––––
AAAAYCypher22921135+8–––––
zhubibiNeon16313157-2–––––
SetrodPhoenix15812169-4–––––
KovaQSova14811168-5–––––
JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zheNeon25819165+3–––––
jkuroCypher22820134+7–––––
stewOmen16815186-3–––––
YuicawWaylay14810184-8–––––
coconutSova14710187-8–––––

Cấm và chọn map

  1. JD Gaming cấm Breeze
  2. FunPlus Phoenix cấm Fracture
  3. JD Gaming chọn Haven
  4. FunPlus Phoenix chọn Ascent
  5. JD Gaming cấm Pearl
  6. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs JD Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1376, JD Gaming 1403.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 1, JD Gaming thắng 2. JD Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 5/10 trận, JD Gaming thắng 4/10. FunPlus Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho JD Gaming 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs JD Gaming

AAAAY
coconut
77evenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng–
22Trận 12 tháng–
8/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
–ACS199
–K/D1.00
–Tuổi21
–Ở đội từ02/2024
JD GamingElo: #79
jkuroIGL
Stew

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiJD Gaming
46% (38-44)Tỉ lệ thắng map54% (47-40)
9-8Map quyết định thắng–thua9-10
23%Thắng loạt không mất map nào47%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng khi tấn công50%
33%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs JD Gaming: các lần gặp trước trận này

FunPlus PhoenixFunPlus Phoenix1thắng2thắngJD GamingJD Gaming

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho JD Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và JD Gaming trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 5/10JD Gaming · thắng 4/10ThắngThua
135013851420145513761403135013851420145513761403
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BXLG Gaming1–2
TNova Esports2–1
TBilibili Gaming2–1
TWolves Esports2–1
BNova Esports1–2
BTEC Esports0–2
BBilibili Gaming1–2
TTYLOO2–1
TAll Gamers2–0
BJD Gaming1–2
BTYLOO1–2
BDragon Ranger Gaming0–2
BXLG Gaming0–2
TTYLOO2–1
BEDward Gaming1–2
TTYLOO2–0
TTEC Esports2–0
BAll Gamers0–2
BBilibili Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
JD Gaming
50%8 map · cấm 7LWWWL
Haven
53%15 map · cấm 1LLWLW
50%10 map · cấm 9WWLLW
Pearl
50%8 map · cấm 5LWLWL
44%9 map · cấm 6LWWLW
Split
80%5 map · cấm 7WWWWL
29%7 map · cấm 1LLLLL
Bind
60%5 map · cấm 3LWWLW
25%4 map · cấm 5LLWL
Lotus
25%4 map · cấm 1LLLW
50%2 map · cấm 6WL
Fracture
50%4 map · cấm 5LWWL
0%1 map · cấm 6L
Abyss
75%4 map · cấm 1WLWW
67%3 mapWLW
Ascent
0%1 mapL
33%3 map · cấm 3WLL
Breeze
0%1 map · cấm 13L
–
Corrode
25%4 map · cấm 3LLLW

Liquipedia CC BY-SA