Kết quả T1 vs DetonatioN FocusMe (T1-DFM): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 10/08/2025

69.5%Xác suất thắng trước trận30.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs DetonatioN FocusMe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset36 phút▶
T1Neon · Cypher · Omen · Yoru · Sova
13
Công9:3Thủ4:3
DetonatioN FocusMeNeon · Viper · Omen · Sova · DeadlockPICK
6
MAP 2Haven44 phút▶
T1Yoru · Neon · Sova · Cypher · OmenPICK
13
Thủ8:4Công5:5
DetonatioN FocusMeCypher · Yoru · Omen · Sova · Iso
9

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iZuNeon27519111+853%17928%24
MeteorCypher22415135+279%13635%33
DHOmen202141015+479%14137%11
BuZzYoru16513132068%10628%22
staxSova16311147-374%10236%01
DetonatioN FocusMe
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MeiyNeon24615163-158%14920%22
gyenViper22713146-168%14629%22
akameOmen20415146+174%12029%32
SSeeSSova1469152-674%9717%20
JinboongDeadlock1189131-458%7433%22

Cấm và chọn map

  1. DetonatioN FocusMe cấm Bind
  2. T1 cấm Icebox
  3. DetonatioN FocusMe chọn Sunset
  4. T1 chọn Haven
  5. DetonatioN FocusMe cấm Lotus
  6. T1 cấm Ascent
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs DetonatioN FocusMe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: T1 1533, DetonatioN FocusMe 1438.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: T1 thắng 0, DetonatioN FocusMe thắng 1. DetonatioN FocusMe thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 3/10 trận, DetonatioN FocusMe thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs DetonatioN FocusMe

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiDetonatioN FocusMe
59% (55-38)Tỉ lệ thắng map45% (24-29)
9-5Map quyết định thắng–thua5-3
40%Thắng loạt không mất map nào44%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng khi tấn công43%
49%Thắng hiệp 131%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs DetonatioN FocusMe: các lần gặp trước trận này

T1T10thắng1thắngDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMe

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho DetonatioN FocusMe ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của T1 và DetonatioN FocusMe trước trận

T1 · thắng 3/10DetonatioN FocusMe · thắng 3/10ThắngThua
137914571535161315331438137914571535161315331438
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTalon Esports0–2
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
BPaper Rex0–2
TTalon Esports1–0
BPaper Rex0–1
BGlobal Esports0–1
BPaper Rex1–2
BKiwoom DRX0–2
BTalon Esports0–2
TBOOM Esports2–0
TTalon Esports2–1
BPaper Rex0–2
TZETA DIVISION2–1
BBOOM Esports0–2
BPaper Rex1–2
BGen.G Esports0–2
BKiwoom DRX0–2
BGlobal Esports0–2
BGen.G Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
DetonatioN FocusMe
20%10 map · cấm 4LLLLL
Lotus
14%7 map · cấm 2WLLLL
75%8 map · cấm 3WWWLL
Haven
50%2 map · cấm 2LW
50%6 map · cấm 4WLWLW
Fracture
0%2 map · cấm 1LL
67%6 map · cấm 4WWWLW
Split
–
75%4 map · cấm 3WLWW
Pearl
0%2 mapLL
25%4 map · cấm 6WLLL
Icebox
100%2 map · cấm 5WW
33%3 map · cấm 5LLW
Ascent
33%3 mapLWL
67%3 mapWWL
Corrode
50%2 mapWL
67%3 map · cấm 6LWW
Bind
–
100%2 map · cấm 1WW
Sunset
100%1 map · cấm 2W

Liquipedia CC BY-SA