Kết quả T1 vs SLT: SOOP Valorant League 2025, ngày 06/12/2025

T1T1#22 · Elo 15462SLTSLTElo 15300
SOOP Valorant League 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
53.3%Xác suất thắng trước trận46.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

T1 vs SLT: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind45 phút
T1Brimstone · Yoru · Waylay · Viper · Fade
13
Công7:5Thủ6:4
SLTFade · Reyna · Jett · Waylay · BrimstonePICK
9
MAP 2Pearl46 phút
T1Sova · Astra · Neon · Killjoy · YoruPICK
13
Công7:5Thủ6:5
SLTChamber · Jett · Sova · Yoru · Astra
10

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MunchkinBrimstone252191310+691%16215%00
iZuYoru24217187-173%15428%26
BuZzWaylay21017107+773%13831%22
MeteorViper19816173-168%11641%54
staxFade13410178-768%8624%01
SLT
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XuNaFade22718146+473%14040%21
oonzmlpReyna21816164073%13629%41
zexyJett19815152059%12916%55
KlausWaylay19115162-177%12539%22
C1ndeRBrimstone135111811-768%7437%00

Cấm và chọn map

  1. SLT cấm Split
  2. T1 cấm Sunset
  3. SLT chọn Bind
  4. T1 chọn Pearl
  5. SLT cấm Corrode
  6. T1 cấm Abyss
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs SLT

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của T1 và SLT trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T18 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 13%thua 0-2 50%
SLT8 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 38%thua 1-2 13%
T1 · thắng 4/10SLT · thắng 9/10ThắngThua
130213861470155415461530130213861470155415461530
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFnatic2–0
TZETA DIVISION2–0
BFnatic0–1
TCubert Academy1–0
BSentinels0–1
BRex Regum Qeon0–2
BKiwoom DRX0–2
TGlobal Esports2–1
BG2 Esports0–2
BTeam Heretics0–2
TRex Regum Qeon2–1
BGen.G Esports1–2
TKiwoom DRX2–0
TBOOM Esports3–0
TNAOS Esports2–0
TMotiv Esports2–1
TBOOM Esports2–0
TE-KING2–1
TTeam NKT2–0
TFearX3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
SLT
67%9 mapWWLLW
Sunset
100%2 mapWW
33%6 map · cấm 5WLLLW
Haven
100%2 mapWW
33%6 map · cấm 2LWWLL
Lotus
–
50%4 map · cấm 10WWLL
Corrode
0%1 map · cấm 1L
67%3 map · cấm 1WWL
Ascent
–
100%1 map · cấm 1W
Pearl
50%2 mapLW
50%2 map · cấm 4WL
Bind
–
100%1 map · cấm 4W
Abyss
0%1 map · cấm 1L
100%1 map · cấm 3W
Split
–
–
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA

55% · 33 mapTất cả map8 map · 63%
51%Round thắng khi tấn công61%
56%Thắng hiệp 175%