Kết quả Fnatic vs T1 (FNC-T1): SOOP Valorant League 2025, ngày 04/12/2025

FnaticFnatic#28 · Elo 15510T1T1#22 · Elo 15142
SOOP Valorant League 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
58%Xác suất thắng trước trận42%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl36 phút
FnaticYoru · Sova · Chamber · Astra · Neon
5
Công4:8Thủ1:5
T1Neon · Yoru · Killjoy · Astra · SovaPICK
13
MAP 2Abyss40 phút
FnaticSova · Astra · Waylay · Veto · BreachPICK
7
Thủ5:7Công2:6
T1Yoru · Clove · Astra · Waylay · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kaajakYoru23514132+167%14741%40
crashiesSova22217123+572%14943%01
VeqajChamber20411157-478%13922%31
SevireAstra1459136-472%8430%00
AlfajerNeon1247163-967%8424%36
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzNeon31321103+1178%20823%54
iZuYoru24817115+694%15827%10
MeteorKilljoy19113144-167%10333%22
MunchkinAstra16291213-361%12139%02
staxSova1429113-267%8829%02

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Corrode
  2. Fnatic cấm Sunset
  3. T1 chọn Pearl
  4. Fnatic chọn Abyss
  5. T1 cấm Haven
  6. Fnatic cấm Bind
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Fnatic vs T1

FnaticElo: #28
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Fnatic vs T1: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic1thắng0thắngT1T1

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Fnatic và T1 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Fnatic6 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 50%thua 0-2 17%
T17 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 14%thua 0-2 57%
Fnatic · thắng 6/10T1 · thắng 4/10ThắngThua
146815251582163915421514146815251582163915421514
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFULL SENSE2–0
BG2 Esports0–1
TT11–0
BZETA DIVISION0–1
TCloud91–0
BNRG2–3
TKiwoom DRX3–1
BNRG0–2
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–1
TZETA DIVISION2–0
BFnatic0–1
TCubert Academy1–0
BSentinels0–1
BRex Regum Qeon0–2
BKiwoom DRX0–2
TGlobal Esports2–1
BG2 Esports0–2
BTeam Heretics0–2
TDragon Ranger Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
T1
60%15 map · cấm 3LWLLW
Ascent
67%3 map · cấm 1LWW
22%9 map · cấm 14LWLLL
Sunset
67%9 mapWLLWW
55%11 map · cấm 4WLWWL
Lotus
33%6 map · cấm 2LLWWL
55%11 map · cấm 9WWWWW
Haven
33%6 map · cấm 4WLLLW
60%10 map · cấm 1LLWLW
Bind
50%2 map · cấm 4LW
88%8 map · cấm 2WWLWW
Icebox
–
75%4 map · cấm 9WWWL
Corrode
50%4 map · cấm 9LLWW
100%6 mapWWWWW
Split
100%1 map · cấm 3W
60%5 map · cấm 3WWLWL
Abyss
–
0%1 map · cấm 15L
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA

60% · 80 mapTất cả map31 map · 52%
55%Round thắng khi tấn công50%
42%Thắng hiệp 152%