Kết quả Fnatic vs T1 (FNC-T1): SOOP Valorant League 2025, ngày 04/12/2025
58%Xác suất thắng trước trận42%
Xem lại
Fnatic vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto
MAP 1Pearl36 phút
Công4:8Thủ1:5
MAP 2Abyss40 phút
Thủ5:7Công2:6
MAP 3Splitmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kaajakYoru | 235 | 14 | 13 | 2 | +1 | 67% | 147 | 41% | 4 | 0 |
| crashiesSova | 222 | 17 | 12 | 3 | +5 | 72% | 149 | 43% | 0 | 1 |
| VeqajChamber | 204 | 11 | 15 | 7 | -4 | 78% | 139 | 22% | 3 | 1 |
| SevireAstra | 145 | 9 | 13 | 6 | -4 | 72% | 84 | 30% | 0 | 0 |
| AlfajerNeon | 124 | 7 | 16 | 3 | -9 | 67% | 84 | 24% | 3 | 6 |
Cấm và chọn map
- T1 cấm Corrode
- Fnatic cấm Sunset
- T1 chọn Pearl
- Fnatic chọn Abyss
- T1 cấm Haven
- Fnatic cấm Bind
- Split còn lại làm map quyết định
Đội hình Fnatic vs T1
Fnatic vs T1: các lần gặp trước trận này
Phong độ của Fnatic và T1 trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
Fnatic6 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 50%thua 0-2 17%
T17 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 14%thua 0-2 57%
Fnatic · thắng 6/10T1 · thắng 4/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Fnatic
T1
88%8 map · cấm 2WWLWW
Icebox–
60% · 80 mapTất cả map31 map · 52%
55%Round thắng khi tấn công50%
42%Thắng hiệp 152%



