Kết quả Fnatic vs T1 (FNC-T1): Red Bull Home Ground 2025, ngày 15/11/2025

FnaticFnatic#28 · Elo 15541T1T1#22 · Elo 15160
Red Bull Home Ground 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO1LAN
55.4%Xác suất thắng trước trận44.6%
Xem lại
Red Bull Home Ground 2025 · Tứ kết nhánh dưới 1FnaticFnaticFnaticT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · Red Bull Esports · EN

Fnatic vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Havenmap quyết định37 phút
Fnatic
W
T1
L

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Split
  2. Fnatic cấm Pearl
  3. T1 cấm Abyss
  4. Fnatic cấm Sunset
  5. T1 cấm Corrode
  6. Fnatic cấm Bind
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Fnatic vs T1

FnaticElo: #28
T1Elo: #22
BuZz
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Fnatic và T1 trước trận

Fnatic · thắng 6/10T1 · thắng 4/10ThắngThua
146815301592165515541516146815301592165515541516
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BZETA DIVISION0–1
TCloud91–0
BNRG2–3
TKiwoom DRX3–1
BNRG0–2
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–1
TMIBR2–1
TRex Regum Qeon2–0
BGIANTX0–2
TCubert Academy1–0
BSentinels0–1
BRex Regum Qeon0–2
BKiwoom DRX0–2
TGlobal Esports2–1
BG2 Esports0–2
BTeam Heretics0–2
TDragon Ranger Gaming2–0
BRex Regum Qeon1–2
TNongshim RedForce2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
T1
60%15 map · cấm 3LWLLW
Ascent
50%4 map · cấm 2LWWL
22%9 map · cấm 11LWLLL
Sunset
70%10 map · cấm 1WLLWW
55%11 map · cấm 4WLWWL
Lotus
29%7 map · cấm 3LLWWL
50%10 map · cấm 9LWWWW
Haven
25%4 map · cấm 5LLWL
56%9 mapWLLWL
Bind
50%2 map · cấm 4LW
88%8 map · cấm 2WWLWW
Icebox
–
75%4 map · cấm 8WWWL
Corrode
50%4 map · cấm 7LLWW
100%5 mapWWWWW
Split
–
75%4 map · cấm 3WWLW
Abyss
–
0%1 map · cấm 12L
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA

59% · 76 mapTất cả map31 map · 48%
55%Round thắng khi tấn công48%
42%Thắng hiệp 150%