Kết quả T1 vs Fnatic (T1-FNC): SOOP Valorant League 2025, ngày 07/12/2025

T1T1#22 · Elo 15583FnaticFnatic#28 · Elo 15562
SOOP Valorant League 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
50.3%Xác suất thắng trước trận49.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

T1 vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split51 phút
T1Yoru · Fade · Omen · Raze · ViperPICK
13
Thủ9:3Công4:8
FnaticRaze · Viper · Astra · Fade · Yoru
11
MAP 2Haven47 phút
T1Omen · Viper · Neon · Killjoy · Sova
13
Thủ7:5Công6:6
FnaticViper · Yoru · Killjoy · Omen · SovaPICK
11
MAP 3Bind52 phút
T1Yoru · Viper · Waylay · Brimstone · FadePICK
10
Thủ6:6Công4:7
FnaticSkye · Waylay · Brimstone · Raze · Viper
13
MAP 4Corrode54 phút
T1Sova · Omen · Viper · Waylay · KAY/O
12
Công5:7Thủ7:5Công0:1Thủ0:1
FnaticWaylay · Fade · Omen · Yoru · ViperPICK
14
MAP 5Abyssmap quyết định26 phút
T1Waylay · Reyna · Yoru · Sova · Astra
13
Công12:0Thủ1:0
FnaticChamber · Astra · Waylay · Sova · Breach
0

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iZuYoru22820185+267%15133%33
staxFade21419164+379%14240%41
MunchkinOmen21020137+779%13116%23
BuZzRaze18315153063%12818%12
MeteorViper13592011-1163%9827%23
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AlfajerRaze26421194+288%17015%83
VeqajViper23320148+679%15421%11
SevireAstra21219176+275%15739%00
crashiesFade13912172-567%9843%25
kaajakYoru10510162-667%675%13

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Sunset
  2. Fnatic cấm Pearl
  3. T1 chọn Split
  4. Fnatic chọn Haven
  5. T1 chọn Bind
  6. Fnatic chọn Corrode
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs Fnatic

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

T1T11thắng1thắngFnaticFnatic

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho T1 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của T1 và Fnatic trước trận

T1 · thắng 5/10Fnatic · thắng 6/10ThắngThua
146815231579163415661556146815231579163415661556
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSLT2–0
TFnatic2–0
TZETA DIVISION2–0
BFnatic0–1
TCubert Academy1–0
BSentinels0–1
BRex Regum Qeon0–2
BKiwoom DRX0–2
TGlobal Esports2–1
BG2 Esports0–2
TGen.G Esports2–0
TFULL SENSE2–1
BT10–2
TFULL SENSE2–0
BG2 Esports0–1
TT11–0
BZETA DIVISION0–1
TCloud91–0
BNRG2–3
TKiwoom DRX3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Fnatic
67%9 map · cấm 1WWLLW
Sunset
30%10 map · cấm 16WLLLW
33%6 map · cấm 5WLLLW
Haven
58%12 map · cấm 9WWWWW
67%3 map · cấm 1WWL
Ascent
60%15 map · cấm 3WLLWL
33%6 map · cấm 2LWWLL
Lotus
55%11 map · cấm 4LWWLW
67%3 map · cấm 4WLW
Bind
64%11 map · cấm 2WWLWL
50%4 map · cấm 10WWLL
Corrode
75%4 map · cấm 9LWWW
100%1 map · cấm 3W
Split
86%7 mapLWWWW
100%1 map · cấm 5W
Abyss
57%7 map · cấm 4WLLWL
–
Icebox
88%8 map · cấm 2WWLWW
100%2 map · cấm 1WW
Pearl
0%2 map · cấm 17LL

Liquipedia CC BY-SA

57% · 35 mapTất cả map87 map · 60%
51%Round thắng khi tấn công55%
59%Thắng hiệp 143%