Kết quả T1 vs Fnatic (T1-FNC): SOOP Valorant League 2025, ngày 07/12/2025
50.3%Xác suất thắng trước trận49.7%
Xem lại
T1 vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto
MAP 1Split51 phút
Thủ9:3Công4:8
MAP 2Haven47 phút
Thủ7:5Công6:6
MAP 3Bind52 phút
Thủ6:6Công4:7
MAP 4Corrode54 phút
Công5:7Thủ7:5Công0:1Thủ0:1
MAP 5Abyssmap quyết định26 phút
Công12:0Thủ1:0
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AlfajerRaze | 264 | 21 | 19 | 4 | +2 | 88% | 170 | 15% | 8 | 3 |
| VeqajViper | 233 | 20 | 14 | 8 | +6 | 79% | 154 | 21% | 1 | 1 |
| SevireAstra | 212 | 19 | 17 | 6 | +2 | 75% | 157 | 39% | 0 | 0 |
| crashiesFade | 139 | 12 | 17 | 2 | -5 | 67% | 98 | 43% | 2 | 5 |
| kaajakYoru | 105 | 10 | 16 | 2 | -6 | 67% | 67 | 5% | 1 | 3 |
Cấm và chọn map
- T1 cấm Sunset
- Fnatic cấm Pearl
- T1 chọn Split
- Fnatic chọn Haven
- T1 chọn Bind
- Fnatic chọn Corrode
- Abyss còn lại làm map quyết định
Đội hình T1 vs Fnatic
T1 vs Fnatic: các lần gặp trước trận này
Cả 2 lần gặp
Phong độ của T1 và Fnatic trước trận
T1 · thắng 5/10Fnatic · thắng 6/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
T1
Fnatic
–
Icebox88%8 map · cấm 2WWLWW
57% · 35 mapTất cả map87 map · 60%
51%Round thắng khi tấn công55%
59%Thắng hiệp 143%



