Kết quả BOOM Esports vs T1 (BOOM-T1): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 18/07/2025

BOOM EsportsBOOM Esports#189 · Elo 14070T1T1#22 · Elo 15272
VCT Pacific Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
26%Xác suất thắng trước trận74%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2025BOOM EsportsBOOM EsportsBOOM EsportsT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BOOM Esports vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent50 phút▶
BOOM EsportsSova · Deadlock · Omen · Cypher · Yoru
9
Thủ4:8Công5:5
T1Yoru · Chamber · Vyse · Sova · OmenPICK
13
MAP 2Corrode47 phút▶
BOOM EsportsOmen · Deadlock · Neon · Sova · ViperPICK
10
Thủ6:6Công4:7
T1Astra · Omen · Fade · Chamber · Yoru
13

Bảng điểm tuyển thủ

BOOM Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ShiroSova24820182+277%15121%31
NcSlasherDeadlock19916153+159%11718%04
dos9Omen17713149-173%11634%11
BerserXCypher15411176-664%10617%15
famouzYoru1349204-1159%8814%24
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iZuYoru27420146+677%17626%52
BuZzChamber24321123+977%19330%32
MeteorVyse20915147+177%12628%30
staxSova20817154+277%13429%22
DHOmen140111414-382%8617%21

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Bind
  2. BOOM Esports cấm Icebox
  3. T1 chọn Ascent
  4. BOOM Esports chọn Corrode
  5. T1 cấm Haven
  6. BOOM Esports cấm Lotus
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

BOOM Esports vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 120 điểm Elo: BOOM Esports 1407, T1 1527.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BOOM Esports thắng 0, T1 thắng 1. T1 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BOOM Esports thắng 5/10 trận, T1 thắng 3/10. BOOM Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BOOM Esports vs T1

BOOM EsportsElo: #189
T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BOOM EsportsĐộiT1
59% (37-26)Tỉ lệ thắng map59% (51-36)
4-4Map quyết định thắng–thua9-5
62%Thắng loạt không mất map nào33%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng khi tấn công53%
50%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BOOM Esports vs T1: các lần gặp trước trận này

BOOM EsportsBOOM Esports0thắng1thắngT1T1

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho T1 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BOOM Esports và T1 trước trận

BOOM Esports · thắng 5/10T1 · thắng 3/10ThắngThua
139914841569165414071527139914841569165414071527
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTalon Esports0–2
TNongshim RedForce1–0
BTeam Secret0–1
BKiwoom DRX0–1
BPaper Rex0–2
BGen.G Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–0
TKiwoom DRX2–1
TPaper Rex2–1
TGlobal Esports2–0
BPaper Rex0–2
TTalon Esports1–0
BPaper Rex0–1
BGlobal Esports0–1
BPaper Rex1–2
BKiwoom DRX0–2
BTalon Esports0–2
BRex Regum Qeon1–2
TTeam Secret2–1
TNongshim RedForce2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BOOM Esports
T1
25%4 map · cấm 7LWLL
Lotus
42%12 map · cấm 5LLLLL
67%3 map · cấm 1WWL
Haven
64%11 map · cấm 2LLWWW
67%3 mapWWL
Fracture
40%10 map · cấm 4WLWLW
0%1 map · cấm 10L
Split
56%9 map · cấm 5WLWWW
50%2 mapWL
Bind
71%7 map · cấm 3WWLWW
60%5 map · cấm 2WLWWL
Ascent
0%2 map · cấm 5LL
33%3 map · cấm 1WLL
Icebox
25%4 map · cấm 5LLLW
50%2 map · cấm 5LW
Pearl
80%5 map · cấm 4WWLWW
100%1 map · cấm 1W
Sunset
100%1 map · cấm 1W
–
Abyss
0%2 map · cấm 9LL

Liquipedia CC BY-SA