Kết quả FunPlus Phoenix vs TYLOO (FPX-TYLOO): VCT China Stage 1 2026, ngày 07/04/2026

FunPlus PhoenixFunPlus Phoenix#83 · Elo 13792TYLOOTYLOO#39 · Elo 14121
VCT China Stage 1 2026 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
42.9%Xác suất thắng trước trận57.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind39 phút▶
FunPlus PhoenixBrimstone · Viper · Skye · Waylay · Neon
5
Công4:8Thủ1:5
TYLOOViper · Neon · Skye · Waylay · BrimstonePICK
13
MAP 2Pearl54 phút▶
FunPlus PhoenixKilljoy · Astra · Fade · Waylay · NeonPICK
13
Công7:5Thủ6:6
TYLOOKilljoy · Neon · Fade · Phoenix · Astra
11
MAP 3Splitmap quyết định54 phút▶
FunPlus PhoenixViper · Omen · Fade · Waylay · Neon
14
Thủ6:6Công6:6OT Thủ1:0OT Công1:0
TYLOOViper · Neon · Skye · Waylay · Omen
12

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AAAAYBrimstone35824147+10–––––
SetrodNeon21014151-1–––––
KovaQSkye19012146-2–––––
BerLINViper1236173-11–––––
Ben1LeyWaylay481176-16–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ScalesViper30920153+5–––––
SplashNeon25817135+4–––––
ErvWaylay21914113+3–––––
slowlyBrimstone21215106+5–––––
sword9Skye1681188+3–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Lotus
  2. FunPlus Phoenix cấm Breeze
  3. TYLOO chọn Bind
  4. FunPlus Phoenix chọn Pearl
  5. TYLOO cấm Fracture
  6. FunPlus Phoenix cấm Haven
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1379, TYLOO 1412.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 2, TYLOO thắng 2. TYLOO thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 4/10 trận, TYLOO thắng 7/10. TYLOO đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs TYLOO

AAAAY
BerLINIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
209ACS191
1.16K/D1.15
23Tuổi22
02/2023Ở đội từ01/2026
TYLOOElo: #39
SLOWLY
splash
sword9IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiTYLOO
44% (29-37)Tỉ lệ thắng map57% (34-26)
6-5Map quyết định thắng–thua5-5
30%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
47%Round thắng khi tấn công57%
48%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

FunPlus PhoenixFunPlus Phoenix2thắng2thắngTYLOOTYLOO

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và TYLOO trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 4/10TYLOO · thắng 7/10ThắngThua
133913661393142013791412133913661393142013791412
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAll Gamers2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TNova Esports2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
BTYLOO0–2
BPaper Rex0–2
TG2 Esports1–0
TNova Esports1–0
TTEC Esports2–0
TBilibili Gaming2–1
BBilibili Gaming1–3
TAny Questions Gaming2–0
TTEC Esports2–1
BEDward Gaming1–2
TTrace Esports2–0
BDragon Ranger Gaming1–2
TTEC Esports2–1
TNova Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
TYLOO
50%8 map · cấm 1WLLLL
Bind
80%5 map · cấm 2WWWWL
33%6 map · cấm 4WLWLL
Haven
50%6 map · cấm 3LWLLW
33%6 map · cấm 9LLWLW
Split
67%6 map · cấm 1WLWLW
50%6 map · cấm 8LWLWW
Pearl
25%4 map · cấm 2LLLW
100%2 map · cấm 3WW
Corrode
50%4 map · cấm 2LWLW
33%3 map · cấm 6WLL
Abyss
50%2 map · cấm 5WL
100%1 map · cấm 1W
Breeze
100%3 map · cấm 3WWW
100%2 map · cấm 1WW
Sunset
–
0%1 map · cấm 1L
Lotus
–
–
Fracture
100%1 map · cấm 3W

Liquipedia CC BY-SA