Kết quả Bilibili Gaming vs TYLOO (BLG-TYLOO): VCT China Stage 1 2026, ngày 02/04/2026

Bilibili GamingBilibili Gaming#110 · Elo 14481TYLOOTYLOO#39 · Elo 13912
VCT China Stage 1 2026 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
62.1%Xác suất thắng trước trận37.9%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026Bilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind48 phút▶
Bilibili GamingViper · Skye · Astra · Waylay · Neon
7
Công4:8Thủ3:5
TYLOOViper · Neon · Skye · Waylay · BrimstonePICK
13
MAP 2Pearl40 phút▶
Bilibili GamingKilljoy · Tejo · Astra · Phoenix · NeonPICK
13
Công9:3Thủ4:0
TYLOOChamber · Neon · Fade · Phoenix · Astra
3
MAP 3Breezemap quyết định47 phút▶
Bilibili GamingViper · Skye · Omen · Chamber · Neon
8
Thủ4:8Công4:5
TYLOOViper · Jett · Sova · KAY/O · Astra
13

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
rushiaViper20414123+2–––––
nephhAstra19813157-2–––––
KnightSkye17212183-6–––––
whzWaylay14210164-6–––––
yilaiNeon1268166-8–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
slowlyBrimstone2592097+11–––––
ScalesViper2581991+10–––––
SplashNeon25818158+3–––––
ErvWaylay20013128+1–––––
sword9Skye12471213-5–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Lotus
  2. Bilibili Gaming cấm Split
  3. TYLOO chọn Bind
  4. Bilibili Gaming chọn Pearl
  5. TYLOO cấm Haven
  6. Bilibili Gaming cấm Fracture
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Bilibili Gaming vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: Bilibili Gaming 1448, TYLOO 1391.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Bilibili Gaming thắng 5, TYLOO thắng 0. Bilibili Gaming thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bilibili Gaming thắng 7/10 trận, TYLOO thắng 6/10. Bilibili Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bilibili Gaming 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bilibili Gaming vs TYLOO

TYLOOElo: #39
SLOWLY
splash
sword9IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bilibili GamingĐộiTYLOO
51% (59-57)Tỉ lệ thắng map53% (31-27)
8-8Map quyết định thắng–thua4-6
50%Thắng loạt không mất map nào67%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng khi tấn công57%
37%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bilibili Gaming vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

Bilibili GamingBilibili Gaming5thắng0thắngTYLOOTYLOO

5 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho Bilibili Gaming ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và TYLOO trước trận

Bilibili Gaming · thắng 7/10TYLOO · thắng 6/10ThắngThua
135113861421145614481391135113861421145614481391
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO3–1
TJD Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BEDward Gaming1–3
BXLG Gaming2–3
TDragon Ranger Gaming2–0
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BAll Gamers0–2
BBilibili Gaming1–3
TAny Questions Gaming2–0
TTEC Esports2–1
BEDward Gaming1–2
TTrace Esports2–0
BDragon Ranger Gaming1–2
TTEC Esports2–1
TNova Esports2–0
BEDward Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
TYLOO
63%8 map · cấm 2LWWWW
Pearl
33%3 map · cấm 2LLW
33%6 map · cấm 6LWLLW
Split
60%5 map · cấm 1LWLWW
40%5 map · cấm 3LLLWW
Haven
50%6 map · cấm 1LWLLW
67%6 map · cấm 4WWWWL
Abyss
50%2 map · cấm 5WL
50%4 map · cấm 1WLWL
Bind
75%4 map · cấm 2WWWL
0%2 map · cấm 9LL
Corrode
50%4 map · cấm 2LWLW
100%3 map · cấm 3WWW
Breeze
100%2 map · cấm 3WW
–
Sunset
–
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA