Kết quả Gentle Mates vs EDward Gaming (M8-EDG): VCT Masters Santiago 2026, ngày 28/02/2026

73%Xác suất thắng trước trận27%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gentle Mates vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven58 phút▶
Gentle MatesCypher · Sova · Yoru · Neon · Astra
13
Công8:4Thủ5:7
EDward GamingChamber · Neon · Omen · Sova · ViperPICK
11
MAP 2Pearl45 phút▶
Gentle MatesAstra · Yoru · Cypher · Neon · FadePICK
13
Công6:6Thủ7:1
EDward GamingYoru · Killjoy · Astra · Neon · Sova
7

Bảng điểm tuyển thủ

Gentle Mates
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MinnyCypher24121165+571%16342%11
starxoSova20717154+263%12526%45
marteenYoru16512157-367%10726%24
bipoNeon16214136+163%10421%24
GLYPHAstra11510158-554%7325%10
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZmjjKKChamber24121141+771%15328%62
cbNeon20419150+475%12833%32
SmoggyOmen14810169-671%10423%32
nobodySova14713143-150%10118%02
CHICHOOViper14611155-458%10621%22

Cấm và chọn map

  1. EDward Gaming cấm Split
  2. Gentle Mates cấm Breeze
  3. EDward Gaming chọn Haven
  4. Gentle Mates chọn Pearl
  5. EDward Gaming cấm Bind
  6. Gentle Mates cấm Corrode
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs EDward Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: Gentle Mates 1551, EDward Gaming 1436.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 7/10 trận, EDward Gaming thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs EDward Gaming

Gentle MatesElo: #31
CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiEDward Gaming
49% (35-36)Tỉ lệ thắng map54% (55-47)
4-10Map quyết định thắng–thua9-6
50%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng khi tấn công54%
85%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Gentle Mates và EDward Gaming trước trận

Gentle Mates · thắng 7/10EDward Gaming · thắng 7/10ThắngThua
136814301492155415461436136814301492155415461436
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFnatic3–2
BBBL Esports2–3
TNatus Vincere2–0
TGIANTX2–0
TFUT Esports2–0
BNatus Vincere1–2
Ttrashcan2–0
TRamboot Club1–0
BGalatasaray Esports0–1
TErah Esport1–0
TBilibili Gaming3–1
TDragon Ranger Gaming2–1
TTYLOO2–1
TJD Gaming2–1
BBilibili Gaming1–2
BXLG Gaming0–2
TTYLOO2–0
TTrace Esports3–0
TBilibili Gaming2–0
BBilibili Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle Mates
EDward Gaming
50%4 mapWWLL
Abyss
50%6 map · cấm 4WWLWL
100%2 map · cấm 2WW
Haven
71%7 map · cấm 1WWLWW
100%3 mapWWW
Split
40%5 map · cấm 4WLLWL
100%3 map · cấm 1WWW
Bind
50%4 map · cấm 2LWWL
50%2 mapWL
Pearl
50%4 map · cấm 3LWLW
0%2 mapLL
Corrode
75%4 mapWWWL
–
Sunset
100%2 mapWW
–
Breeze
0%1 map · cấm 4L
–
Lotus
–
–
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA