Kết quả Team Liquid vs Gentle Mates (TL-M8): Esports World Cup EMEA Qualifier 2026, ngày 22/05/2026
Esports World Cup EMEA Qualifier 2026 · Stage 2Đã kết thúc
56.9%Xác suất thắng trước trận43.1%
Xem lại
Team Liquid vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto
MAP 1Lotus47 phút
Công9:3Thủ1:10
MAP 2Ascent39 phút
Thủ4:8Công4:5
MAP 3Splitmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| marteenRaze | 245 | 20 | 14 | 4 | +6 | 74% | 179 | 22% | 0 | 1 |
| MinnyNeon | 226 | 18 | 17 | 3 | +1 | 61% | 140 | 31% | 7 | 10 |
| bipoCypher | 176 | 15 | 11 | 2 | +4 | 65% | 119 | 28% | 0 | 0 |
| GLYPHOmen | 169 | 10 | 14 | 20 | -4 | 78% | 120 | 20% | 1 | 2 |
| starxoFade | 137 | 12 | 13 | 4 | -1 | 78% | 88 | 28% | 1 | 1 |
Cấm và chọn map
- Team Liquid cấm Fracture
- Gentle Mates cấm Breeze
- Team Liquid chọn Lotus
- Gentle Mates chọn Ascent
- Team Liquid cấm Pearl
- Gentle Mates cấm Haven
- Split còn lại làm map quyết định
Đội hình Team Liquid vs Gentle Mates
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Team Liquid vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này
BO3VCT EMEA Stage 1 2026 · Playoffs
Team Liquid61%11 : 2
Gentle Mates39%2BO3VCT EMEA Stage 1 2026 · Group Alpha
Team Liquid57%22 : 0
Gentle Mates43%0BO3VCT Masters Santiago 2026 · Group Stage
Team Liquid54%00 : 2
Gentle Mates46%2BO3VCT EMEA Stage 1 2025 · Group Omega
Team Liquid62%11 : 2
Gentle Mates38%2BO3VCT EMEA Stage 1 2024 · Group Alpha Omega
Team Liquid35%22 : 0
Gentle Mates65%0
Phong độ của Team Liquid và Gentle Mates trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
Team Liquid10 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 10%thua 1-2 20%thua 0-2 30%
Gentle Mates11 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 18%thua 1-2 18%thua 0-2 36%
Team Liquid · thắng 5/10Gentle Mates · thắng 4/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Team Liquid
Gentle Mates
58% · 45 mapTất cả map42 map · 55%
51%Round thắng khi tấn công52%
49%Thắng hiệp 162%



