Kết quả Gen.G Esports vs MIBR (Gen.G-MIBR): VCT Masters Toronto 2025, ngày 08/06/2025

Gen.G EsportsGen.G Esports#48 · Elo 15642MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 15470
VCT Masters Toronto 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
53.7%Xác suất thắng trước trận46.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset38 phút▶
Gen.G EsportsOmen · Neon · Deadlock · Sova · Viper
13
Thủ9:3Công4:2
MIBRSova · Cypher · Omen · Neon · BreachPICK
5
MAP 2Haven32 phút▶
Gen.G EsportsNeon · Omen · Viper · Sova · KilljoyPICK
13
Thủ11:1Công2:0
MIBRCypher · Sova · Omen · Jett · Breach
1

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronOmen30621114+1083%22344%23
t3xtureNeon26216107+683%18526%50
Foxy9Deadlock2381883+1094%14342%31
AshSova2071482+683%15229%10
MunchkinViper1761196+283%12630%12
MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VernoSova25916143+250%21222%01
corteziaCypher1549174-844%11124%23
xenomOmen1267172-1056%8935%31
aspasNeon1207164-950%7917%03
artziNBreach1097163-956%6835%14

Cấm và chọn map

  1. MIBR cấm Lotus
  2. Gen.G Esports cấm Icebox
  3. MIBR chọn Sunset
  4. Gen.G Esports chọn Haven
  5. MIBR cấm Pearl
  6. Gen.G Esports cấm Split
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: Gen.G Esports 1564, MIBR 1547.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 6/10 trận, MIBR thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs MIBR

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiMIBR
61% (61-39)Tỉ lệ thắng map50% (38-38)
9-5Map quyết định thắng–thua7-4
60%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng khi tấn công55%
61%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Gen.G Esports và MIBR trước trận

Gen.G Esports · thắng 6/10MIBR · thắng 6/10ThắngThua
149615271559159015411543149615271559159015411543
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRex Regum Qeon1–3
TRex Regum Qeon2–0
TBOOM Esports2–0
TTalon Esports2–1
BKiwoom DRX1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
BBOOM Esports0–2
BT12–3
B100 Thieves2–3
TEvil Geniuses2–1
BNRG0–2
BG2 Esports1–3
BSentinels0–2
TKRÜ Esports2–0
T100 Thieves2–0
TFURIA Esports2–1
TNRG2–0
TCloud92–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
MIBR
78%9 mapWWWWL
Lotus
22%9 map · cấm 4LLLWW
67%3 map · cấm 4WLW
Split
67%12 map · cấm 4WWLLL
71%7 mapLWWLW
Haven
60%5 map · cấm 3LWWWL
67%3 map · cấm 4WWL
Icebox
88%8 mapWWLWW
67%3 map · cấm 6LWW
Pearl
67%6 map · cấm 4LLWWW
25%4 map · cấm 2LLWL
Ascent
0%4 map · cấm 3LLLL
50%2 map · cấm 1LW
Abyss
75%4 mapLWWW
33%3 mapLWL
Bind
0%2 mapLL
33%3 map · cấm 10LLW
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA