Kết quả GIANTX vs Eternal Fire (GX-EF): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 01/05/2026
45.7%Xác suất thắng trước trận54.3%
Xem lại
Xem lại từng map
GIANTX vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ9:3Công2:10
Thủ3:9Công7:4
MAP 3Lotusmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
Cấm và chọn map
- GIANTX cấm Fracture
- Eternal Fire cấm Haven
- GIANTX chọn Split
- Eternal Fire chọn Breeze
- GIANTX cấm Bind
- Eternal Fire cấm Pearl
- Lotus còn lại làm map quyết định
GIANTX vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: GIANTX 1496, Eternal Fire 1517.
- Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GIANTX thắng 2, Eternal Fire thắng 0. GIANTX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Project Blender Phase 3 2025 (). Chi tiết
- Phong độPhong độ gần đây: GIANTX thắng 4/10 trận, Eternal Fire thắng 6/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình GIANTX vs Eternal Fire
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 58% | Tỉ lệ thắng | 66% |
|---|---|---|
| 38 | Trận 12 tháng | 41 |
| 4/10 | 10 trận gần nhất | 6/10 |
| thua 1 | Chuỗi hiện tại | thắng 3 |
| 229 | ACS | 151 |
| 1.12 | K/D | 0.89 |
| 69% | KAST | 73% |
| 146 | ADR | 104 |
| 21 | Tuổi | 19 |
| 03/2025 | Ở đội từ | 04/2026 |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
So sánh hai đội
GIANTXĐộiEternal Fire
54% (51-44)Tỉ lệ thắng map62% (64-40)
11-8Map quyết định thắng–thua9-7
45%Thắng loạt không mất map nào62%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
45%Round thắng khi tấn công58%
46%Thắng hiệp 156%
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
GIANTX vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này
Cả 2 lần gặp
Phong độ của GIANTX và Eternal Fire trước trận
GIANTX · thắng 4/10Eternal Fire · thắng 6/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn




