Kết quả GIANTX vs Eternal Fire (GX-EF): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 01/05/2026

GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 14960Eternal FireEternal Fire#29 · Elo 15172
VCT EMEA Stage 1 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
45.7%Xác suất thắng trước trận54.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split40 phút▶
GIANTXViper · Astra · Skye · Neon · WaylayPICK
11
Thủ9:3Công2:10
Eternal FireRaze · Viper · Omen · Fade · Neon
13
MAP 2Breeze44 phút▶
GIANTXViper · Neon · Omen · Sova · Skye
10
Thủ3:9Công7:4
Eternal FireSkye · Viper · Neon · Tejo · AstraPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FlicklessViper26724156+971%17626%30
GRUBINHOAstra193151510071%12123%11
CloudSkye17815177-271%12528%13
araNeon14214162-267%7924%38
westsideWaylay1259188-963%8429%22
Eternal Fire
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FavianRaze26221145+767%16628%42
echoViper25923162+779%17836%41
audazOmen16815164-171%10734%31
nekkyFade16414155-171%12426%31
IzzyNeon908162-854%5922%05

Cấm và chọn map

  1. GIANTX cấm Fracture
  2. Eternal Fire cấm Haven
  3. GIANTX chọn Split
  4. Eternal Fire chọn Breeze
  5. GIANTX cấm Bind
  6. Eternal Fire cấm Pearl
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

GIANTX vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: GIANTX 1496, Eternal Fire 1517.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GIANTX thắng 2, Eternal Fire thắng 0. GIANTX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Project Blender Phase 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GIANTX thắng 4/10 trận, Eternal Fire thắng 6/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GIANTX vs Eternal Fire

GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng66%
38Trận 12 tháng41
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
229ACS151
1.12K/D0.89
69%KAST73%
146ADR104
21Tuổi19
03/2025Ở đội từ04/2026
Eternal FireElo: #29
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GIANTXĐộiEternal Fire
54% (51-44)Tỉ lệ thắng map62% (64-40)
11-8Map quyết định thắng–thua9-7
45%Thắng loạt không mất map nào62%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
45%Round thắng khi tấn công58%
46%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GIANTX vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX2thắng0thắngEternal FireEternal Fire

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GIANTX ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GIANTX và Eternal Fire trước trận

GIANTX · thắng 4/10Eternal Fire · thắng 6/10ThắngThua
143214751518156214961521143214751518156214961521
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic1–2
TBBL Esports2–1
TPcific Esports2–1
BTeam Vitality0–2
BEnterprise Esports1–2
BFUT Esports0–2
TStallions Esports2–0
BTeam Liquid1–2
BTeam Vitality0–2
TTeam Heretics2–0
TPcific Esports2–1
TTeam Vitality2–0
TBBL Esports2–0
BFnatic1–2
BFire Flux Esports1–2
TS2G Esports2–1
BFUT Academy0–2
TGalatasaray Esports2–1
TBeşiktaş Esports2–0
BMisa Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Eternal Fire
71%7 mapWLWWW
Haven
–
0%5 map · cấm 2LLLLL
Bind
100%2 mapWW
80%5 map · cấm 3WWLWW
Split
50%2 mapLW
20%5 map · cấm 1LWLLL
Pearl
100%1 map · cấm 2W
25%4 map · cấm 2LLWL
Breeze
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 3L
Lotus
67%3 mapWWL
67%3 map · cấm 2WWL
Abyss
–
–
Fracture
100%1 map · cấm 1W
–
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA