Kết quả Pcific Esports vs GIANTX (PCFIC-GX): Esports World Cup EMEA Qualifier 2026, ngày 12/05/2026

31.2%Xác suất thắng trước trận68.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Pcific Esports vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus59 phút
Pcific EsportsViper · Raze · Neon · Fade · OmenPICK
7
Thủ3:9Công4:4
GIANTXFade · Omen · Neon · Vyse · Harbor
13
MAP 2Breeze65 phút
Pcific EsportsNeon · Astra · Jett · Sova · Omen
13
Công7:5Thủ6:6
GIANTXKAY/O · Neon · Harbor · Sova · ViperPICK
11
MAP 3Ascentmap quyết định39 phút
Pcific EsportsNeon · Sova · Jett · Cypher · Omen
7
Thủ6:6Công1:7
GIANTXJett · Sova · Omen · KAY/O · Vyse
13

Bảng điểm tuyển thủ

Pcific Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
al0ranteViper26220132+775%15653%10
sevenRaze24616174-175%16617%62
cNedNeon17912164-455%13135%25
NINJAFade1359127-365%10125%00
qpertOmen5431410-1175%258%13
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CloudFade24216118+580%16742%12
GRUBINHOOmen22316119+585%13428%22
araNeon22116133+375%14134%23
westsideVyse20015141+165%13452%50
FlicklessHarbor1319116-285%7438%03

Cấm và chọn map

  1. Pcific Esports cấm Haven
  2. GIANTX cấm Fracture
  3. Pcific Esports chọn Lotus
  4. GIANTX chọn Breeze
  5. Pcific Esports cấm Split
  6. GIANTX cấm Pearl
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Pcific Esports vs GIANTX

IGL
al0ranteHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24%Tỉ lệ thắng55%
25Trận 12 tháng40
0/1010 trận gần nhất3/10
thua 10Chuỗi hiện tạithua 3
185ACS229
1.03K/D1.12
72%KAST69%
124ADR146
23Tuổi21
01/2026Ở đội từ03/2025
140eDPI–
GIANTXElo: #55
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Pcific Esports vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Pcific EsportsPcific Esports0thắng2thắngGIANTXGIANTXGIANTX

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GIANTX ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Pcific Esports và GIANTX trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Pcific Esports6 trậnthua 1-2 50%thua 0-2 50%
GIANTX9 trậnthắng 2-0 11%thắng 2-1 22%thua 1-2 22%thua 0-2 44%
Pcific Esports · thắng 0/10GIANTX · thắng 3/10ThắngThua
136114261490155513691460136114261490155513691460
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere1–2
BTeam Vitality0–2
BEternal Fire1–2
BFnatic0–2
BGIANTX1–2
BBBL Esports0–2
BULF Esports0–2
BGIANTX1–2
BBBL Esports1–2
BApeks2–3
BKarmine Corp0–2
BEternal Fire0–2
BFnatic1–2
TBBL Esports2–1
TPcific Esports2–1
BTeam Vitality0–2
BEnterprise Esports1–2
BFUT Esports0–2
TStallions Esports2–0
BTeam Liquid1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Pcific Esports
GIANTX
14%7 map · cấm 2LLLWL
Split
67%6 map · cấm 3LWWLW
0%2 map · cấm 4LL
Haven
63%8 mapLWWWL
67%3 map · cấm 1LWW
Pearl
17%6 map · cấm 1LLLLW
0%2 map · cấm 5LL
Breeze
20%5 map · cấm 2LLWLL
33%3 mapWLL
Abyss
67%3 map · cấm 2LWW
100%1 map · cấm 4W
Bind
0%5 map · cấm 3LLLLL
0%2 map · cấm 2LL
Lotus
0%1 map · cấm 4L
0%2 mapLL
Fracture
–
0%1 mapL
Ascent
–
–
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA

22% · 23 mapTất cả map34 map · 38%
45%Round thắng khi tấn công45%
36%Thắng hiệp 143%