Kết quả GIANTX vs Fnatic (GX-FNC): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 23/04/2026

GIANTXGIANTXGIANTX#55 · Elo 15001FnaticFnatic#28 · Elo 15512
VCT EMEA Stage 1 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
39.3%Xác suất thắng trước trận60.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven35 phút▶
GIANTXNeon · Sova · Phoenix · Cypher · OmenPICK
13
Công10:2Thủ3:1
FnaticPhoenix · Sova · Omen · Cypher · Neon
3
MAP 2Bind41 phút▶
GIANTXNeon · Viper · Skye · Tejo · Brimstone
7
Thủ2:10Công5:3
FnaticNeon · Waylay · Brimstone · Viper · SkyePICK
13
MAP 3Breezemap quyết định44 phút▶
GIANTXNeon · Sova · Skye · Omen · Viper
9
Thủ7:5Công2:8
FnaticViper · Neon · Harbor · Sova · KAY/O
13

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
araNeon2681763+1188%17530%20
CloudSova23413116+281%14141%31
westsidePhoenix2241467+894%14238%13
FlicklessCypher21913105+388%13221%20
GRUBINHOOmen1791087+294%11841%31
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DesmoPhoenix21013120+163%14260%23
crashiesSova1808105-269%12028%00
BoasterOmen1748152-750%11239%21
AlfajerCypher1427151-850%10138%12
kaajakNeon915152-1038%8038%05

Cấm và chọn map

  1. GIANTX cấm Fracture
  2. Fnatic cấm Pearl
  3. GIANTX chọn Haven
  4. Fnatic chọn Bind
  5. GIANTX cấm Lotus
  6. Fnatic cấm Split
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình GIANTX vs Fnatic

GIANTXElo: #55
Flickless
GRUBINHO
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

GIANTX vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX1thắng2thắngFnaticFnatic

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GIANTX ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GIANTX và Fnatic trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

GIANTX10 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 30%thua 1-2 20%thua 0-2 30%
Fnatic8 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 38%thua 0-2 13%
GIANTX · thắng 5/10Fnatic · thắng 7/10ThắngThua
147915151551158715001551147915151551158715001551
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBBL Esports2–1
TPcific Esports2–1
BTeam Vitality0–2
BEnterprise Esports1–2
BFUT Esports0–2
TStallions Esports2–0
BTeam Liquid1–2
BTeam Vitality0–2
TTeam Heretics2–0
TPcific Esports2–1
TPcific Esports2–0
TTeam Vitality2–0
TEternal Fire2–1
BTeam Liquid0–3
BGentle Mates2–3
TTeam Vitality2–0
TNatus Vincere2–1
TTeam Liquid2–0
TFUT Esports2–1
BBBL Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Fnatic
80%5 map · cấm 3WWLWW
Split
70%10 map · cấm 2WWLWW
0%4 map · cấm 2LLLL
Bind
56%9 map · cấm 3LLLWW
67%6 mapLWLWW
Haven
40%5 map · cấm 3LLLWW
67%3 map · cấm 2WWL
Abyss
50%8 map · cấm 2LWWWL
33%3 map · cấm 2LLW
Breeze
50%4 map · cấm 2WWLL
20%5 map · cấm 1LWLLL
Pearl
0%1 map · cấm 18L
–
Corrode
60%5 map · cấm 2LWWLW
0%1 map · cấm 2L
Lotus
100%2 mapWW
–
Sunset
100%1 map · cấm 6W
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

44% · 27 mapTất cả map45 map · 58%
44%Round thắng khi tấn công53%
43%Thắng hiệp 153%