Kết quả GIANTX vs Fnatic (GX-FNC): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 23/04/2026
39.3%Xác suất thắng trước trận60.7%
Xem lại
Xem lại từng map
GIANTX vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto
Công10:2Thủ3:1
Thủ2:10Công5:3
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DesmoPhoenix | 210 | 13 | 12 | 0 | +1 | 63% | 142 | 60% | 2 | 3 |
| crashiesSova | 180 | 8 | 10 | 5 | -2 | 69% | 120 | 28% | 0 | 0 |
| BoasterOmen | 174 | 8 | 15 | 2 | -7 | 50% | 112 | 39% | 2 | 1 |
| AlfajerCypher | 142 | 7 | 15 | 1 | -8 | 50% | 101 | 38% | 1 | 2 |
| kaajakNeon | 91 | 5 | 15 | 2 | -10 | 38% | 80 | 38% | 0 | 5 |
Cấm và chọn map
- GIANTX cấm Fracture
- Fnatic cấm Pearl
- GIANTX chọn Haven
- Fnatic chọn Bind
- GIANTX cấm Lotus
- Fnatic cấm Split
- Breeze còn lại làm map quyết định
Đội hình GIANTX vs Fnatic
GIANTX vs Fnatic: các lần gặp trước trận này
Cả 3 lần gặp
Phong độ của GIANTX và Fnatic trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
GIANTX10 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 30%thua 1-2 20%thua 0-2 30%
Fnatic8 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 38%thua 0-2 13%
GIANTX · thắng 5/10Fnatic · thắng 7/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
GIANTX
Fnatic
44% · 27 mapTất cả map45 map · 58%
44%Round thắng khi tấn công53%
43%Thắng hiệp 153%


