Kết quả G2 Esports vs Team Heretics (G2-TH): VCT Champions 2025, ngày 14/09/2025

54%Xác suất thắng trước trận46%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Team Heretics: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode55 phút▶
G2 EsportsOmen · Cypher · Fade · Raze · Sage
10
Thủ8:4Công2:9
Team HereticsVyse · Fade · Yoru · Astra · ViperPICK
13
MAP 2Lotus55 phút▶
G2 EsportsOmen · Viper · Yoru · Tejo · FadePICK
10
Thủ7:5Công3:8
Team HereticsChamber · Raze · Fade · Deadlock · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
valynOmen223162011-465%13920%43
leafCypher17915153065%11525%11
trentFade15414145065%9124%02
jawgemoRaze1419186-961%10614%25
JonahPSage13011175-657%8426%14
Team Heretics
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
benjyfishyVyse31625138+1287%20229%32
RieNsFade271211411+791%16928%20
MiniBooYoru26823175+674%16840%93
BooAstra127101021083%7832%10
Wo0tViper655114-678%5233%03

Cấm và chọn map

  1. Team Heretics cấm Abyss
  2. G2 Esports cấm Sunset
  3. Team Heretics chọn Corrode
  4. G2 Esports chọn Lotus
  5. Team Heretics cấm Bind
  6. G2 Esports cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Team Heretics: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: G2 Esports 1615, Team Heretics 1596.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: G2 Esports thắng 2, Team Heretics thắng 1. Team Heretics thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Shanghai 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 8/10 trận, Team Heretics thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Team Heretics

G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiTeam Heretics
68% (82-38)Tỉ lệ thắng map59% (41-29)
10-5Map quyết định thắng–thua8-0
64%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
56%Round thắng khi tấn công51%
73%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs Team Heretics: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports2thắng1thắngTeam HereticsTeam HereticsTeam Heretics

3 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Team Heretics ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Team Heretics trước trận

G2 Esports · thắng 8/10Team Heretics · thắng 8/10ThắngThua
153515711608164416141600153515711608164416141600
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNRG3–0
TSentinels2–0
TNRG2–1
T100 Thieves2–0
TCloud92–0
TFURIA Esports2–0
TEvil Geniuses2–1
T2GAME Esports2–0
BSentinels1–2
BBilibili Gaming1–2
BNatus Vincere0–2
BBBL Esports0–2
TGIANTX2–0
TFUT Esports2–0
TTeam Vitality2–0
TGentle Mates2–1
TBBL Esports2–1
TFnatic3–2
TGen.G Esports2–1
TBBL Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Team Heretics
73%11 map · cấm 7WLWWW
Haven
86%14 mapLWWWW
92%12 map · cấm 5WWWWW
Ascent
70%10 map · cấm 2LWWLW
60%5 map · cấm 11WLWWL
Icebox
46%13 map · cấm 4LLLWW
64%11 map · cấm 3WLLWW
Lotus
50%6 map · cấm 6LWLLW
57%7 map · cấm 2WWWLL
Split
33%3 map · cấm 10LLW
67%6 map · cấm 3WWWLW
Pearl
33%3 map · cấm 7LLW
60%5 map · cấm 5LLWWW
Sunset
75%4 map · cấm 4WLWW
25%4 map · cấm 2LLWL
Corrode
100%1 map · cấm 5W
100%3 map · cấm 5WWW
Bind
100%2 map · cấm 1WW
0%1 map · cấm 5L
Fracture
0%2 map · cấm 6LL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp