Kết quả NRG vs Fnatic (NRG-FNC): VCT Champions 2025, ngày 05/10/2025

NRGNRGNRG#3 · Elo 16343FnaticFnatic#28 · Elo 16262
VCT Champions 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
52.3%Xác suất thắng trước trận47.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode40 phút▶
NRGSova · Waylay · Omen · KAY/O · ViperPICK
13
Thủ9:3Công4:0
FnaticYoru · Fade · Vyse · Astra · Viper
3
MAP 2Lotus44 phút▶
NRGRaze · Vyse · Viper · Omen · Fade
13
Công9:3Thủ4:3
FnaticRaze · Viper · Killjoy · Omen · FadePICK
6
MAP 3Abyss63 phút▶
NRGSova · Vyse · Omen · Yoru · HarborPICK
13
Thủ11:1Công1:11Thủ0:2Công1:1
FnaticWaylay · Sova · Breach · Cypher · Astra
15
MAP 4Ascent51 phút▶
NRGOmen · Sova · Vyse · KAY/O · Jett
8
Thủ4:8Công4:5
FnaticSage · Yoru · Vyse · Sova · OmenPICK
13
MAP 5Sunsetmap quyết định41 phút▶
NRGBreach · Sova · Cypher · Neon · Omen
13
Công9:3Thủ4:2
FnaticNeon · Yoru · Cypher · Fade · Omen
5

Bảng điểm tuyển thủ

NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
brawkSova3752472+1794%21219%11
madaWaylay29617106+781%16919%63
s0mOmen19110810+288%11619%10
EthanKAY/O1781174+475%12036%21
skubaViper1621084+294%11624%01
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kaajakYoru18511130-256%12859%11
crashiesFade1699136-463%11423%14
AlfajerVyse1458162-850%10245%12
BoasterAstra1216154-956%739%22
ChronicleViper1136153-938%7432%11

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Haven
  2. NRG cấm Bind
  3. NRG chọn Corrode
  4. Fnatic chọn Lotus
  5. NRG chọn Abyss
  6. Fnatic chọn Ascent
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình NRG vs Fnatic

NRGElo: #3
Ethan
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

NRG vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG1thắng0thắngFnaticFnatic

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NRG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NRG và Fnatic trước trận

NRG · thắng 8/10Fnatic · thắng 7/10ThắngThua
151715661614166316341626151715661614166316341626
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFnatic2–0
TMIBR2–1
TGIANTX2–0
TKiwoom DRX2–1
TEDward Gaming2–0
BG2 Esports0–3
TSentinels3–1
TCloud92–1
TLeviatán Esports2–0
BG2 Esports1–2
TKiwoom DRX3–1
BNRG0–2
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–1
TMIBR2–1
TRex Regum Qeon2–0
BGIANTX0–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports1–2
TApeks2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
Fnatic
50%12 map · cấm 7WLLWL
Haven
50%12 map · cấm 10WWWWL
90%10 map · cấm 5WWLWW
Lotus
64%14 map · cấm 5WWLWL
82%11 map · cấm 2WLWWW
Icebox
82%11 map · cấm 3WWLWW
50%4 map · cấm 13LWLW
Ascent
53%15 map · cấm 6LLWLL
0%5 map · cấm 9LLLLL
Sunset
25%8 map · cấm 10LLWLW
75%4 map · cấm 7WWLW
Split
100%8 mapWWWWW
25%4 map · cấm 8LWLL
Bind
63%8 mapWLLWW
100%7 mapWWWWW
Corrode
100%3 map · cấm 7WWW
100%3 map · cấm 1WWW
Abyss
67%3 map · cấm 2LWW
33%3 map · cấm 1WLL
Fracture
100%3 map · cấm 1WWW

Liquipedia CC BY-SA

67% · 67 mapTất cả map86 map · 64%
53%Round thắng khi tấn công56%
54%Thắng hiệp 150%