Dự đoán MOUZ vs TYLOO: IEM Beijing 2026, ngày 02/11/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 2015TYLOOTYLOO#31 · Elo 1801
IEM Beijing 2026 · Group BBắt đầu sau  BO3LAN
87%Dự đoán của Eloline13%
Map 1Map 2Map 3
Kênh xem
IEM Beijing 2026 · Tứ kết nhánh trên 1MOUZMOUZMOUZTYLOOTYLOOTYLOOVS
Twitch · ESLCS · EN

MOUZ vs TYLOO: đội nào nhiều khả năng thắng

Khả năng của từng tỉ số

2:060%2:127.1%1:27.9%0:25.1%

Khả năng đá đủ 3 map: 35%

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 214 điểm Elo: MOUZ 2015, TYLOO 1801.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: MOUZ thắng 6, TYLOO thắng 1. TYLOO thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 8/10 trận, TYLOO thắng 3/10. MOUZ đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiMOUZ được nghiêng về rõ 87% theo Elo. Điểm Elo, đối đầu và phong độ đều nghiêng về MOUZ.

Bạn nghĩ đội nào thắng?

 

Chọn đội bạn tin sẽ thắng, xem người khác nghĩ gì.

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %TYLOO
76%25 mapWLLWW
Mirage
43%14 mapLWLWL
68%25 mapWWWWL
Nuke
40%10 mapWLLLL
67%15 mapWWWLL
Inferno
33%12 mapLLLLL
44%16 mapLWWLW
Ancient
43%7 mapLLWLW
64%22 mapWWLWW
Dust II
–
43%7 mapLLWWL
Cache
50%2 mapLW
80%5 mapWWWWL
Overpass
0%4 mapLLLL
–
Anubis
40%5 mapLLLWW

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình MOUZ vs TYLOO

MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng qua
65%Tỉ lệ thắng60%
80Trận 12 tháng77
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 5
24Tuổi21
03/2023Ở đội từ07/2024
800eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiTYLOO
60% (117-77)Tỉ lệ thắng map59% (98-68)
19-14Map quyết định thắng–thua10-9
59%Thắng loạt không mất map nào75%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
58%Round thắng ở bên CT52%
62%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lịch sử đối đầu MOUZ vs TYLOO

MOUZMOUZ6thắng1thắngTYLOOTYLOO

7 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho TYLOO ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ gần đây của MOUZ và TYLOO

MOUZ · thắng 8/10TYLOO · thắng 3/10ThắngThua
178718661946202520171800178718661946202520171800
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSpirit2–1
TThe MongolZ2–0
T9z2–0
BLiquid1–2
BVitality0–3
TSpirit2–1
TFURIA2–0
TSpirit2–0
TFURIA2–0
TM802–0
BFURIA0–2
T9z2–1
BSpirit0–2
BFUT Esports0–2
BM801–2
B9z0–2
BTeam Falcons0–2
TDEPO3–0
TNEXVOID2–0
BAlliance0–2