Kết quả The MongolZ vs MOUZ (MGLZ-MOUZ): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 26/10/2026

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 18650MOUZMOUZ#2 · Elo 20052
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
22.7%Xác suất thắng trước trận77.3%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 3The MongolZThe MongolZThe MongolZMOUZMOUZMOUZVS
XEM LẠITwitch · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke52 phút▶
The MongolZ
11
CT6:6T5:7
MOUZ
13
MAP 2Mirage53 phút▶
The MongolZ
9
T4:8CT5:5
MOUZ
13

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 140 điểm Elo: The MongolZ 1865, MOUZ 2005.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: The MongolZ thắng 2, MOUZ thắng 7. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Rotterdam Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 6/10 trận, MOUZ thắng 7/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 77% khả năng thắng.

Đội hình The MongolZ vs MOUZ

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
nin9AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng64%
70Trận 12 tháng78
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi24
08/2023Ở đội từ03/2023
–eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiMOUZ
52% (84-77)Tỉ lệ thắng map60% (113-76)
14-11Map quyết định thắng–thua18-14
59%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
57%Round thắng ở bên CT59%
59%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ2thắng7thắngMOUZMOUZ

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và MOUZ trước trận

The MongolZ · thắng 6/10MOUZ · thắng 7/10ThắngThua
177218551939202218642003177218551939202218642003
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVitality0–2
TAurora Gaming2–1
TPARIVISION3–0
TBIG2–1
TPRIVATE2–0
Tmagic2–0
BBIG0–2
TAlliance2–0
B5star0–2
BMIBR1–2
T9z2–0
BLiquid1–2
BVitality0–3
TSpirit2–1
TFURIA2–0
TSpirit2–0
TFURIA2–0
TM802–0
BFURIA1–2
TNatus Vincere2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %MOUZ
50%18 mapLLWWW
Mirage
74%23 mapLLWWW
56%18 mapWWWLL
Inferno
67%15 mapLLWWW
75%12 mapWLWWW
Dust II
62%21 mapWLWWL
50%10 mapLLWLW
Nuke
70%23 mapWWWLL
55%11 mapWWWWW
Ancient
44%16 mapWLWWL
25%4 mapWLLL
Cache
43%7 mapLWWLL
33%3 mapLWL
Overpass
80%5 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA