Kết quả LOUD vs Global Esports (LOUD-GE): VCT Champions 2026, ngày 04/10/2026

LOUDLOUD#4 · Elo 15602Global EsportsGlobal Esports#24 · Elo 15330
VCT Champions 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
55.9%Xác suất thắng trước trận44.1%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Trận quyết địnhLOUDLOUDLOUDGlobal EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

LOUD vs Global Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split42 phút▶
LOUDOmen · Yoru · Viper · Fade · Neon
13
Thủ5:7Công8:1
Global EsportsViper · Yoru · Neon · Omen · FadePICK
8
MAP 2Sunset53 phút▶
LOUDOmen · Sage · Neon · Chamber · SovaPICK
13
Công9:3Thủ4:6
Global EsportsChamber · Yoru · Omen · Fade · Neon
9

Cấm và chọn map

  1. Global Esports cấm Lotus
  2. LOUD cấm Ascent
  3. Global Esports chọn Split
  4. LOUD chọn Sunset
  5. Global Esports cấm Summit
  6. LOUD cấm Haven
  7. Abyss còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Wyatt, Uber

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

LOUD vs Global Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: LOUD 1560, Global Esports 1533.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: LOUD thắng 6/10 trận, Global Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho LOUD 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOUD vs Global Esports

LOUDElo: #4
DaviH
luk xo
DarkerHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng54%
26Trận 12 tháng37
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
184ACS179
0.98K/D1.03
76%KAST77%
123ADR118
21Tuổi24
01/2026Ở đội từ11/2025
200eDPI–
AutumnHồ sơ
Kr1stal
UdoTan
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOUDĐộiGlobal Esports
46% (31-37)Tỉ lệ thắng map53% (57-51)
7-3Map quyết định thắng–thua7-14
46%Thắng loạt không mất map nào60%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng khi tấn công52%
54%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của LOUD và Global Esports trước trận

LOUD · thắng 6/10Global Esports · thắng 6/10ThắngThua
142814801532158415481529142814801532158415481529
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Vitality0–2
TEDward Gaming2–0
B100 Thieves2–3
TNRG3–2
TG2 Esports2–0
TMIBR2–0
BNRG1–2
TFURIA Esports2–0
B100 Thieves0–2
TG2 Esports2–0
TEDward Gaming2–0
BTeam Vitality1–2
TNongshim RedForce3–2
TT13–1
BNongshim RedForce1–2
TVARREL2–0
TKiwoom DRX2–1
TZETA DIVISION2–0
BGen.G Esports1–2
BNongshim RedForce1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LOUD
Global Esports
55%11 map · cấm 1WLWWW
Lotus
38%8 map · cấm 12WLWLL
20%10 map · cấm 5LLWLL
Haven
56%9 map · cấm 8WWLLW
63%8 map · cấm 2LWLWL
Breeze
60%10 map · cấm 1WWLLW
20%5 map · cấm 14LLLLW
Split
42%12 map · cấm 5LWWWL
63%8 map · cấm 1WLWWL
Summit
67%6 mapWLWLW
83%6 mapWWWWL
Sunset
33%6 map · cấm 3WLLLW
40%5 mapWLLWL
Pearl
86%7 map · cấm 4WWWWW
25%4 map · cấm 5WLLL
Ascent
75%8 map · cấm 3WWWLW
100%3 map · cấm 1WWW
Abyss
50%4 map · cấm 1LWLW
0%1 map · cấm 4L
Bind
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA