Kết quả NRG vs LOUD: VCT Americas Stage 2 2026, ngày 05/09/2026

NRGNRGNRG#3 · Elo 16502LOUDLOUD#4 · Elo 15203
VCT Americas Stage 2 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO5
80.7%Xác suất thắng trước trận19.3%
Xem lại
VCT Americas Stage 2 2026 · Chung kết nhánh dướiNRGNRGNRGNRGNRGLOUDLOUDLOUDVS
XEM LẠITwitch · valorant_americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss44 phút▶
NRGVyse · Sova · Phoenix · Jett · HarborPICK
10
Công9:3Thủ1:10
LOUDOmen · Yoru · Sova · Waylay · Harbor
13
MAP 2Sunset44 phút▶
NRGNeon · Chamber · Omen · KAY/O · Sova
9
Thủ6:6Công3:7
LOUDOmen · Sage · Chamber · Neon · SovaPICK
13
MAP 3Summit42 phút▶
NRGSova · Neon · KAY/O · Cypher · BrimstonePICK
13
Thủ4:8Công9:1
LOUDChamber · Neon · Omen · Sage · Fade
9
MAP 4Haven31 phút▶
NRGPhoenix · Neon · Omen · Sova · Chamber
13
Thủ8:4Công5:1
LOUDNeon · Chamber · Sova · Omen · PhoenixPICK
5
MAP 5Lotusmap quyết định40 phút▶
NRGOmen · Vyse · Raze · Fade · Viper
3
Thủ3:9Công0:4
LOUDChamber · Fade · Viper · Omen · Neon
13

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Split
  2. LOUD cấm Ascent
  3. NRG chọn Abyss
  4. LOUD chọn Sunset
  5. NRG chọn Summit
  6. LOUD chọn Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 130 điểm Elo: NRG 1650, LOUD 1520.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: NRG thắng 4, LOUD thắng 1. NRG thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 8/10 trận, LOUD thắng 6/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs LOUD

NRGElo: #3
Ethan
Keiko
Dự bị
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng46%
52Trận 12 tháng24
8/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
219ACS184
1.25K/D0.98
76%KAST76%
150ADR123
26Tuổi21
03/2025Ở đội từ01/2026
–eDPI200
DarkerHồ sơ
LOUDElo: #4
DaviH
luk xo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiLOUD
63% (84-50)Tỉ lệ thắng map44% (24-30)
14-6Map quyết định thắng–thua6-2
60%Thắng loạt không mất map nào45%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng khi tấn công52%
53%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NRG vs LOUD: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG4thắng1thắngLOUDLOUD

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho NRG ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của NRG và LOUD trước trận

NRG · thắng 8/10LOUD · thắng 6/10ThắngThua
143315141595167616501520143315141595167616501520
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
TLOUD2–1
TEvil Geniuses2–0
TTeam Envy2–0
TLeviatán Esports2–1
TFURIA Esports2–0
TMIBR2–1
B100 Thieves1–3
TBBL Esports2–1
TGentle Mates2–1
TG2 Esports2–0
TMIBR2–0
BNRG1–2
TFURIA Esports2–0
B100 Thieves0–2
TG2 Esports2–0
TCloud92–1
BSentinels0–2
TKRÜ Esports2–1
BNRG0–3

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
LOUD
88%17 map · cấm 3WWWWW
Lotus
44%9 map · cấm 1WLWLL
69%16 map · cấm 4LWWWW
Breeze
63%8 map · cấm 2LWLWL
75%12 map · cấm 6LLWWW
Haven
25%8 map · cấm 3WLLLL
60%10 map · cấm 1LWWWL
Pearl
40%5 mapLWLLW
29%7 map · cấm 10LLWLW
Ascent
50%2 map · cấm 4LW
0%4 map · cấm 6LLLL
Sunset
100%4 mapWWWW
0%3 map · cấm 22LLL
Split
0%4 map · cấm 12LLLL
100%3 mapWWW
Summit
75%4 map · cấm 1WWLW
50%6 map · cấm 2WWLLL
Fracture
–
0%3 mapLLL
Abyss
100%2 map · cấm 1WW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket finalNRGNRGNRG2LOUDLOUD3Trận này