Kết quả FUT Esports vs Apeks (FUT-APEKS): Esports World Cup EMEA Qualifier 2025, ngày 16/05/2025

79.1%Xác suất thắng trước trận20.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FUT Esports vs Apeks: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split55 phút
FUT EsportsRaze · Viper · Yoru · Omen · Fade
13
Thủ6:6Công7:5
ApeksRaze · Astra · Yoru · Fade · Viper
11
MAP 2Lotus61 phút
FUT EsportsOmen · Raze · Breach · Fade · Cypher
13
Thủ5:7Công8:3
ApeksYoru · Tejo · Viper · Omen · Breach
10

Bảng điểm tuyển thủ

FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
qRaxsRaze27724164+888%18328%52
yetujeyViper24123124+1192%15528%30
xeusYoru23722183+471%15244%21
ATA KAPTANOmen150111913-867%9928%34
MrFaliNFade13712173-563%9524%22
Apeks
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SimonD4rkRaze35029195+1071%21827%48
AvovAAstra21118178+175%13940%10
batujnaxYoru19217175067%11930%23
MOLSIFade14010185-871%9030%12
TagViper1078215-1354%6522%12

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs Apeks: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 152 điểm Elo: FUT Esports 1490, Apeks 1338.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 5/10 trận, Apeks thắng 3/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs Apeks

FUT EsportsElo: #18
sociablee
Wo0t
yetujey

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiApeks
49% (34-36)Tỉ lệ thắng map61% (36-23)
5-4Map quyết định thắng–thua4-4
62%Thắng loạt không mất map nào73%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng khi tấn công52%
47%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FUT Esports và Apeks trước trận

FUT Esports · thắng 5/10Apeks · thắng 3/10ThắngThua
129613891481157414901304129613891481157414901304
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL Esports1–2
TTeam Vitality2–0
BFnatic0–2
BBBL Esports0–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Liquid0–2
TGentle Mates2–1
TKOI2–0
BTeam Liquid1–2
TFnatic2–0
BGIANTX0–2
BTeam Vitality0–2
BFnatic0–2
BNatus Vincere1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Liquid1–2
BGentle Mates0–2
TPcific Esports3–2
TCGN Esports2–0
TThe Ultimates2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT Esports
Apeks
60%5 mapWWLWL
Lotus
25%4 mapLLLW
25%4 map · cấm 2LLWL
Split
0%3 mapLLL
33%3 map · cấm 2WLL
Ascent
33%3 mapLLW
0%2 map · cấm 4LL
Icebox
0%1 map · cấm 2L
50%2 map · cấm 2WL
Pearl
–
100%2 map · cấm 3WW
Fracture
–
100%1 map · cấm 3W
Haven
0%1 map · cấm 3L

Liquipedia CC BY-SA