Kết quả FUT Esports vs Natus Vincere (FUT-NAVI): Esports World Cup EMEA Qualifier 2025, ngày 20/05/2025

60%Xác suất thắng trước trận40%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FUT Esports vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl72 phút
FUT EsportsAstra · Tejo · Cypher · Fade · YoruPICK
15
Công7:5Thủ5:7Công2:0Thủ1:1
Natus VincereCypher · Tejo · Astra · Fade · Yoru
13
MAP 2Ascent40 phút
FUT EsportsKAY/O · Sova · Omen · Cypher · Yoru
13
Thủ9:3Công4:4
Natus VincereYoru · Tejo · Omen · Deadlock · CypherPICK
7

Bảng điểm tuyển thủ

FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ATA KAPTANAstra242241911+579%15456%34
MrFaliNTejo23120208064%14622%61
yetujeyCypher21723173+679%17535%14
qRaxsFade19319237-471%11533%41
xeusYoru16316259-964%10339%04
Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
hiroCypher303312010+1179%19428%43
ShaoTejo26426186+886%20126%31
RuxicAstra23623219+275%14730%43
ANGE1Fade155132011-775%14124%22
koalanoobYoru10811238-1261%8424%15

Cấm và chọn map

  1. FUT Esports cấm Icebox
  2. Natus Vincere cấm Lotus
  3. FUT Esports chọn Pearl
  4. Natus Vincere chọn Ascent
  5. FUT Esports cấm Split
  6. Natus Vincere cấm Fracture
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình FUT Esports vs Natus Vincere

FUT EsportsElo: #18
sociablee
Wo0t
yetujey
KROSTALYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng40%
42Trận 12 tháng10
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
159ACS–
0.79K/D–
75%KAST–
112ADR–
19Tuổi17
IGL
Ruxic

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

FUT Esports vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports1thắng0thắngNatus VincereNatus Vincere

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FUT Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và Natus Vincere trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

FUT Esports11 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 18%thua 1-2 18%thua 0-2 27%
Natus Vincere12 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 33%thua 1-2 8%thua 0-2 33%
FUT Esports · thắng 5/10Natus Vincere · thắng 6/10ThắngThua
143314661499153215061460143314661499153215061460
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKarmine Corp1–2
TTeam Vitality2–0
TApeks2–0
BBBL Esports1–2
TTeam Vitality2–0
BFnatic0–2
BBBL Esports0–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Liquid0–2
TGentle Mates2–1
TGentle Mates2–1
TGIANTX2–0
BKarmine Corp0–2
TGentle Mates2–0
BTeam Liquid1–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports0–2
TTeam Vitality2–0
BTeam Heretics0–2
TGIANTX2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT Esports
Natus Vincere
40%5 map · cấm 4LLWLW
Split
60%5 map · cấm 1LWWWL
57%7 mapLWLWL
Lotus
0%2 map · cấm 6LL
50%4 map · cấm 3WLLW
Ascent
75%4 map · cấm 4WWLW
100%3 map · cấm 3WWW
Fracture
20%5 map · cấm 2LWLLL
0%2 map · cấm 5LL
Icebox
67%6 map · cấm 2WLWWL
67%3 map · cấm 3WWL
Haven
50%4 map · cấm 4LWLW
50%2 map · cấm 2WL
Pearl
67%3 map · cấm 3WLW

Liquipedia CC BY-SA

54% · 26 mapTất cả map29 map · 52%
50%Round thắng khi tấn công53%
44%Thắng hiệp 152%