Kết quả BBL Esports vs NRG (BBL-NRG): VCT Masters Santiago 2026, ngày 07/03/2026

BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports#17 · Elo 16291NRGNRGNRG#3 · Elo 16482
VCT Masters Santiago 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
45.9%Xác suất thắng trước trận54.1%
Xem lại
VCT Masters Santiago 2026 · Tứ kết nhánh trên 4BBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BBL Esports vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl42 phút▶
BBL EsportsYoru · Astra · Cypher · Sova · NeonPICK
6
Thủ3:9Công3:4
NRGAstra · Killjoy · Tejo · Waylay · Sova
13
MAP 2Abyss40 phút▶
BBL EsportsWaylay · Cypher · Yoru · Omen · Sova
13
Công9:3Thủ4:3
NRGViper · Waylay · Tejo · Omen · SovaPICK
6
MAP 3Splitmap quyết định70 phút▶
BBL EsportsYoru · Omen · Viper · Neon · Fade
15
Thủ7:5Công5:7Thủ1:3Công2:2
NRGNeon · Omen · Vyse · Skye · Viper
17

Bảng điểm tuyển thủ

BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lovers rockYoru26716183-268%18013%31
LoitaAstra18813164-342%13944%02
CrewenCypher17311182-753%11962%22
RoséSova1127174-1047%8033%15
Lar0kNeon493173-1447%3320%03
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
skubaAstra29022614+1695%17320%51
keikoKilljoy25820103+1095%17040%30
EthanTejo254181210+695%15723%10
madaWaylay19714105+463%13431%33
brawkSova16912126079%10615%12

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Bind
  2. NRG cấm Haven
  3. BBL Esports chọn Pearl
  4. NRG chọn Abyss
  5. BBL Esports cấm Corrode
  6. NRG cấm Breeze
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

BBL Esports vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: BBL Esports 1629, NRG 1648.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BBL Esports thắng 7/10 trận, NRG thắng 6/10. BBL Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BBL Esports vs NRG

BBL EsportsElo: #17
Rose
CrewenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
83%Tỉ lệ thắng71%
52Trận 12 tháng45
9/1010 trận gần nhất6/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 1
172ACS219
0.92K/D1.25
75%KAST76%
121ADR150
21Tuổi25
12/2025Ở đội từ03/2025
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BBL EsportsĐộiNRG
64% (48-27)Tỉ lệ thắng map64% (70-40)
6-5Map quyết định thắng–thua8-5
63%Thắng loạt không mất map nào66%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng khi tấn công58%
56%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BBL Esports và NRG trước trận

BBL Esports · thắng 7/10NRG · thắng 6/10ThắngThua
154215771612164616231638154215771612164616231638
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGentle Mates3–2
TTeam Vitality2–0
TFnatic2–0
TPcific Esports2–1
BTeam Liquid Academy0–2
TGalatasaray Esports2–0
TRamboot Club1–0
TJoblife1–0
BGIANTX0–3
BTeam Liquid1–2
TTeam Liquid2–0
BPaper Rex1–2
TXLG Gaming2–0
TMIBR3–2
T100 Thieves2–0
BG2 Esports0–2
T100 Thieves2–0
BMIBR1–2
TCloud92–0
BG2 Esports0–3

Bản đồ sở trường của hai đội

BBL Esports
NRG
67%3 mapWWL
Haven
67%9 map · cấm 5LWWWW
67%3 mapLWW
Abyss
89%9 map · cấm 3WWWWW
100%1 map · cấm 3W
Corrode
75%8 mapLWLWW
100%2 mapWW
Pearl
67%6 mapWWLWL
0%1 mapL
Split
20%5 map · cấm 3LWLLL
100%2 mapWW
Breeze
67%3 map · cấm 5WLW
–
Lotus
100%3 map · cấm 1WWW
–
Ascent
50%2 map · cấm 2LW
–
Bind
0%1 map · cấm 14L
–
Sunset
100%1 map · cấm 6W

Liquipedia CC BY-SA