Kết quả Rex Regum Qeon vs Wolves Esports (RRQ-WOL): VCT Masters Toronto 2025, ngày 14/06/2025

Rex Regum QeonRex Regum Qeon#82 · Elo 15680Wolves EsportsWolves Esports#155 · Elo 14232
VCT Masters Toronto 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
78.1%Xác suất thắng trước trận21.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Rex Regum Qeon vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent57 phút▶
Rex Regum QeonSova · Jett · Omen · Cypher · KAY/O
11
Thủ4:8Công7:5
Wolves EsportsYoru · Omen · Cypher · Sova · DeadlockPICK
13
MAP 2Icebox48 phút▶
Rex Regum QeonJett · Viper · Killjoy · Sova · OmenPICK
8
Công8:4Thủ0:9
Wolves EsportsJett · Killjoy · Viper · Gekko · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KushySova25123165+792%20143%00
JemkinJett20216175-175%18337%55
monyetOmen201151711-275%13227%32
xfferoCypher17015195-479%11341%13
crazyguyKAY/O138101512-579%13113%23
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
juicyYoru23417178067%21226%43
SpringOmen225181311+588%18919%32
YuicawCypher20019186+171%12831%24
SiuFatBBSova19317133+471%12022%31
LysoarDeadlock14713188-583%17732%11

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Haven
  2. Rex Regum Qeon cấm Split
  3. Wolves Esports chọn Ascent
  4. Rex Regum Qeon chọn Icebox
  5. Wolves Esports cấm Sunset
  6. Rex Regum Qeon cấm Pearl
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Rex Regum Qeon vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 145 điểm Elo: Rex Regum Qeon 1568, Wolves Esports 1423.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rex Regum Qeon thắng 6/10 trận, Wolves Esports thắng 5/10. Rex Regum Qeon đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rex Regum Qeon 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rex Regum Qeon vs Wolves Esports

crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero
crazyguy
crazyguyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng71%
30Trận 12 tháng14
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
200ACS266
0.95K/D1.35
70%KAST–
130ADR–
28Tuổi18
03/2025Ở đội từ12/2024
196eDPI–
juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rex Regum QeonĐộiWolves Esports
54% (35-30)Tỉ lệ thắng map56% (56-44)
5-8Map quyết định thắng–thua8-5
50%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng khi tấn công47%
61%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rex Regum Qeon và Wolves Esports trước trận

Rex Regum Qeon · thắng 6/10Wolves Esports · thắng 5/10ThắngThua
136214211479153715291429136214211479153715291429
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGen.G Esports3–1
TPaper Rex3–2
BGen.G Esports0–2
TKiwoom DRX2–1
BTeam Secret1–2
TT12–1
TZETA DIVISION2–0
TTalon Esports2–0
BNongshim RedForce1–2
BNongshim RedForce1–2
TBilibili Gaming2–0
TTeam Heretics2–0
BSentinels0–2
BTrace Esports0–3
BTEC Esports1–2
TTYLOO2–1
BBilibili Gaming0–3
BXLG Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
TTEC Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rex Regum Qeon
Wolves Esports
44%9 map · cấm 4WLWLW
Lotus
40%10 map · cấm 6WLLLL
50%6 map · cấm 3WLLLW
Pearl
60%10 map · cấm 3WLWLL
67%6 map · cấm 2LWWWL
Haven
63%8 map · cấm 4LLWWL
67%3 map · cấm 6LWW
Split
38%8 map · cấm 5WLWWL
60%5 map · cấm 1WWLLW
Icebox
50%4 map · cấm 2WLWL
50%4 map · cấm 1WWLL
Fracture
40%5 map · cấm 5LLWWL
80%5 map · cấm 2WWLWW
Ascent
33%3 map · cấm 3WLL
0%1 map · cấm 1L
Abyss
67%3 mapLWW
–
Bind
–
–
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA