Kết quả GIANTX vs Natus Vincere (GX-NAVI): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 21/08/2025

44.2%Xác suất thắng trước trận55.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind37 phút▶
GIANTXFade · Astra · Viper · Raze · KAY/O
5
Thủ3:9Công2:4
Natus VincereFade · KAY/O · Omen · Raze · ViperPICK
13
MAP 2Haven42 phút▶
GIANTXNeon · Omen · Cypher · Sova · BreachPICK
13
Công7:5Thủ6:3
Natus VincereViper · Omen · Neon · Killjoy · Sova
8
MAP 3Ascentmap quyết định38 phút▶
GIANTXOmen · Jett · KAY/O · Cypher · Sova
13
Thủ9:3Công4:3
Natus VincereSova · Jett · Omen · Cypher · KAY/O
6

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CloudFade22413155-267%16433%01
GRUBINHOAstra18412142-267%12521%13
westsideViper1499164-761%10741%25
araRaze1418153-761%9930%31
FlicklessKAY/O13381510-767%7327%11
Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ShaoFade2561975+1289%16738%20
ANGE1KAY/O24016138+378%16835%12
RuxicOmen2211499+583%14015%21
alexiiikRaze21614105+489%15128%21
hiroViper204121112+1100%13839%43

Cấm và chọn map

  1. Natus Vincere cấm Lotus
  2. GIANTX cấm Icebox
  3. Natus Vincere chọn Bind
  4. GIANTX chọn Haven
  5. Natus Vincere cấm Sunset
  6. GIANTX cấm Corrode
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình GIANTX vs Natus Vincere

GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng36%
19Trận 12 tháng14
5/1010 trận gần nhất2/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
229ACS–
1.12K/D–
69%KAST–
146ADR–
20Tuổi18
03/2025Ở đội từ–
IGL
Ruxic

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

GIANTX vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX1thắng2thắngNatus VincereNatus Vincere

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Natus Vincere ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GIANTX và Natus Vincere trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

GIANTX5 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 40%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Natus Vincere6 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 33%thua 1-2 17%thua 0-2 17%
GIANTX · thắng 5/10Natus Vincere · thắng 6/10ThắngThua
137514091444147814431470137514091444147814431470
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Heretics0–2
TGentle Mates2–1
BFUT Esports1–2
TBBL Esports2–1
TTeam Vitality2–0
BNatus Vincere0–2
TApeks2–0
BTeam Vitality1–2
TApeks2–0
BFnatic1–2
TKOI2–1
TKarmine Corp2–0
BFnatic1–2
BTeam Liquid0–2
TApeks2–1
BGentle Mates1–3
TULF Esports2–0
BFUT Esports0–2
TGentle Mates2–1
TGIANTX2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Natus Vincere
50%6 map · cấm 3WLLWL
Ascent
71%7 map · cấm 4WWLWW
29%7 map · cấm 3LWLWL
Haven
50%4 map · cấm 8LWLW
100%1 map · cấm 7W
Icebox
67%9 map · cấm 2WLWWL
43%7 map · cấm 1LWWWL
Lotus
0%2 map · cấm 12LL
33%3 map · cấm 4LWL
Split
60%5 map · cấm 1LWWWL
0%2 map · cấm 2LL
Pearl
50%4 map · cấm 3LWLW
50%2 map · cấm 2WL
Corrode
50%4 mapLWLW
100%1 map · cấm 1W
Fracture
20%5 map · cấm 3LWLLL
100%2 mapWW
Sunset
33%3 map · cấm 1WLL
50%2 map · cấm 1WL
Bind
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

45% · 33 mapTất cả map44 map · 50%
41%Round thắng khi tấn công51%
26%Thắng hiệp 158%