Kết quả Team Liquid vs GIANTX (TL-GX): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 22/08/2025

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 15232GIANTXGIANTXGIANTX#55 · Elo 14521
VCT EMEA Stage 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
65%Xác suất thắng trước trận35%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset28 phút▶
Team LiquidRaze · Cypher · Yoru · Fade · Omen
13
Thủ11:1Công2:3
GIANTXBreach · Neon · Sova · Cypher · OmenPICK
4
MAP 2Corrode51 phút▶
Team LiquidOmen · Yoru · Viper · Deadlock · FadePICK
11
Công3:9Thủ8:4
GIANTXCypher · Neon · Fade · KAY/O · Omen
13
MAP 3Ascentmap quyết định52 phút▶
Team LiquidKAY/O · Sova · Omen · Jett · Cypher
14
Công5:7Thủ7:5Công1:0Thủ1:0
GIANTXKAY/O · Cypher · Jett · Sova · Omen
12

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
keikoRaze29218115+777%20029%42
nAtsCypher27717115+694%17822%01
kamoYoru21213114+271%13936%34
trexxFade18511912+277%10814%01
paTiTekOmen1631297+382%11631%11
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FlicklessBreach22013147-165%13136%01
araNeon21914144065%14025%11
CloudSova17910136-365%13440%11
westsideCypher1528156-753%10438%33
GRUBINHOOmen1026153-953%7144%42

Cấm và chọn map

  1. GIANTX cấm Bind
  2. Team Liquid cấm Haven
  3. GIANTX chọn Sunset
  4. Team Liquid chọn Corrode
  5. GIANTX cấm Lotus
  6. Team Liquid cấm Icebox
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Liquid vs GIANTX

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng47%
32Trận 12 tháng19
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
–ACS229
–K/D1.12
–KAST69%
–ADR146
20Tuổi20
11/2024Ở đội từ03/2025
GIANTXElo: #55
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Liquid vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid2thắng1thắngGIANTXGIANTXGIANTX

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Liquid ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và GIANTX trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Liquid8 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 25%thua 1-2 38%
GIANTX6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 50%thua 1-2 17%thua 0-2 17%
Team Liquid · thắng 5/10GIANTX · thắng 6/10ThắngThua
137514311487154215231452137514311487154215231452
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKarmine Corp1–2
TFnatic2–0
TApeks2–1
TNatus Vincere2–0
TKOI2–1
BPaper Rex1–2
TMIBR2–0
BBilibili Gaming1–2
BKarmine Corp1–3
BBBL Esports1–3
TNatus Vincere2–1
BTeam Heretics0–2
TGentle Mates2–1
BFUT Esports1–2
TBBL Esports2–1
TTeam Vitality2–0
BNatus Vincere0–2
TApeks2–0
BTeam Vitality1–2
TApeks2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
GIANTX
60%10 map · cấm 1LLWWW
Lotus
43%7 map · cấm 1LWWWL
33%9 map · cấm 7LWLLW
Haven
38%8 map · cấm 3WLWLW
80%10 mapWLWWW
Split
33%3 map · cấm 4LWL
67%6 map · cấm 4WLLWW
Ascent
57%7 map · cấm 3WLWLL
30%10 map · cấm 8WLLWL
Icebox
100%1 map · cấm 8W
40%5 map · cấm 2LWLWL
Sunset
100%2 mapWW
67%3 mapWWL
Bind
33%3 map · cấm 1LLW
67%3 map · cấm 1WLW
Fracture
100%1 map · cấm 1W
50%2 mapWL
Corrode
50%2 map · cấm 3LW
–
Pearl
0%2 map · cấm 2LL

Liquipedia CC BY-SA

53% · 58 mapTất cả map36 map · 47%
53%Round thắng khi tấn công42%
64%Thắng hiệp 130%