Kết quả Team Liquid vs GIANTX (TL-GX): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 31/08/2025

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 15373GIANTXGIANTXGIANTX#55 · Elo 15050
VCT EMEA Stage 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
58.4%Xác suất thắng trước trận41.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind49 phút▶
Team LiquidViper · Raze · Brimstone · Gekko · SkyePICK
13
Công5:7Thủ8:3
GIANTXAstra · Raze · Gekko · Viper · Deadlock
10
MAP 2Lotus40 phút▶
Team LiquidFade · Vyse · Raze · Yoru · Omen
13
Thủ5:7Công8:2
GIANTXOmen · Raze · Viper · Cypher · FadePICK
9
MAP 3Sunset49 phút▶
Team LiquidRaze · Omen · Yoru · Cypher · FadePICK
13
Thủ6:6Công7:4
GIANTXOmen · Breach · Sova · Cypher · Neon
10

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nAtsViper31025184+783%21239%30
kamoRaze24720153+574%15425%64
keikoBrimstone17715148+187%11863%21
trexxGekko16914144078%11925%11
paTiTekSkye13810157-583%10138%14
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
GRUBINHOAstra21918148+461%15327%12
araRaze20616182-278%13836%23
CloudGekko19215205-552%12633%14
FlicklessViper16113183-574%10822%11
westsideDeadlock15414146083%9242%53

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Icebox
  2. Team Liquid cấm Haven
  3. Team Liquid chọn Bind
  4. GIANTX chọn Lotus
  5. Team Liquid chọn Sunset
  6. GIANTX chọn Ascent
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Liquid vs GIANTX

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng52%
34Trận 12 tháng23
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 3
–ACS229
–K/D1.12
–KAST69%
–ADR146
20Tuổi20
11/2024Ở đội từ03/2025
GIANTXElo: #55
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Liquid vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid3thắng1thắngGIANTXGIANTXGIANTX

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Liquid ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và GIANTX trước trận

Team Liquid · thắng 7/10GIANTX · thắng 7/10ThắngThua
142614651505154515371505142614651505154515371505
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBBL Esports2–1
TGIANTX2–1
BKarmine Corp1–2
TFnatic2–0
TApeks2–1
TNatus Vincere2–0
TKOI2–1
BPaper Rex1–2
TMIBR2–0
BBilibili Gaming1–2
TBBL Esports3–0
TNatus Vincere2–1
TFnatic2–0
BTeam Liquid1–2
TNatus Vincere2–1
BTeam Heretics0–2
TGentle Mates2–1
BFUT Esports1–2
TBBL Esports2–1
TTeam Vitality2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
GIANTX
67%9 map · cấm 2LLWWW
Lotus
50%8 map · cấm 2WLWWW
75%8 map · cấm 4LWWWW
Ascent
56%9 map · cấm 3WLWLW
38%8 map · cấm 8LWLLW
Haven
44%9 map · cấm 3WWLWL
80%10 mapWLWWW
Split
33%3 map · cấm 4LWL
43%7 map · cấm 2LWLWL
Sunset
83%6 mapWWWLW
30%10 map · cấm 10WLLWL
Icebox
50%2 map · cấm 10LW
75%4 mapWWLW
Bind
50%4 map · cấm 4WLLW
33%3 mapWLL
Corrode
67%3 map · cấm 4WLW
67%3 mapWLW
Fracture
100%1 map · cấm 1W
–
Pearl
0%2 map · cấm 2LL

Liquipedia CC BY-SA

56% · 62 mapTất cả map47 map · 53%
53%Round thắng khi tấn công44%
62%Thắng hiệp 144%