Kết quả GIANTX vs Fnatic (GX-FNC): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 24/08/2025
15.6%Xác suất thắng trước trận84.4%
Xem lại
Xem lại từng map
GIANTX vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ7:5Công6:5
Công8:4Thủ5:6
MAP 3Corrodemap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AlfajerKilljoy | 275 | 23 | 15 | 0 | +8 | 65% | 224 | 37% | 4 | 3 |
| kaajakRaze | 220 | 17 | 19 | 5 | -2 | 74% | 144 | 27% | 4 | 0 |
| ChronicleViper | 219 | 16 | 17 | 8 | -1 | 65% | 152 | 22% | 1 | 1 |
| crashiesFade | 139 | 12 | 17 | 6 | -5 | 74% | 92 | 27% | 0 | 2 |
| BoasterOmen | 105 | 8 | 20 | 6 | -12 | 48% | 66 | 38% | 3 | 5 |
Cấm và chọn map
- Fnatic cấm Ascent
- GIANTX cấm Bind
- Fnatic chọn Lotus
- GIANTX chọn Sunset
- Fnatic cấm Haven
- GIANTX cấm Icebox
- Corrode còn lại làm map quyết định
GIANTX vs Fnatic: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 191 điểm Elo: GIANTX 1449, Fnatic 1640.
- Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GIANTX thắng 0, Fnatic thắng 2. Fnatic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2025 (). Chi tiết
- Phong độPhong độ gần đây: GIANTX thắng 5/10 trận, Fnatic thắng 7/10. Fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình GIANTX vs Fnatic
So sánh hai đội
GIANTXĐộiFnatic
53% (38-34)Tỉ lệ thắng map63% (56-33)
6-8Map quyết định thắng–thua10-4
50%Thắng loạt không mất map nào50%
45 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
40%Round thắng khi tấn công56%
33%Thắng hiệp 154%
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
GIANTX vs Fnatic: các lần gặp trước trận này
Cả 2 lần gặp
Phong độ của GIANTX và Fnatic trước trận
GIANTX · thắng 5/10Fnatic · thắng 7/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
GIANTX
Fnatic
100%1 map · cấm 8W
Icebox82%11 map · cấm 4WWLWW


