Kết quả GIANTX vs Natus Vincere (GX-NAVI): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 29/08/2025

44.8%Xác suất thắng trước trận55.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox38 phút▶
GIANTXKilljoy · KAY/O · Jett · Viper · Gekko
6
Thủ3:9Công3:4
Natus VincereViper · Killjoy · Sova · Jett · SagePICK
13
MAP 2Sunset39 phút▶
GIANTXNeon · Sova · Cypher · Breach · OmenPICK
13
Thủ7:5Công6:1
Natus VincereCypher · Fade · Omen · Raze · Breach
6
MAP 3Havenmap quyết định36 phút▶
GIANTXNeon · Omen · Cypher · Sova · Breach
13
Thủ9:3Công4:1
Natus VincereKilljoy · Viper · Neon · Omen · Sova
4

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
westsideKilljoy27218162+268%16538%40
FlicklessKAY/O24114178-363%16834%00
araJett20814121+274%19420%32
GRUBINHOViper1097163-953%8235%26
CloudGekko10451610-1179%757%02
Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RuxicViper28520104+1090%17528%22
hiroKilljoy2651983+1195%23230%41
ANGE1Sova22115168-190%15136%21
alexiiikJett18814111+374%13230%04
ShaoSage1419137-479%8714%21

Cấm và chọn map

  1. Natus Vincere cấm Lotus
  2. GIANTX cấm Bind
  3. Natus Vincere chọn Icebox
  4. GIANTX chọn Sunset
  5. Natus Vincere cấm Ascent
  6. GIANTX cấm Corrode
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình GIANTX vs Natus Vincere

GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng36%
21Trận 12 tháng14
6/1010 trận gần nhất2/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
229ACS–
1.12K/D–
69%KAST–
146ADR–
20Tuổi18
03/2025Ở đội từ–
IGL
Ruxic

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

GIANTX vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX2thắng2thắngNatus VincereNatus Vincere

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GIANTX ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của GIANTX và Natus Vincere trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

GIANTX8 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 38%thua 1-2 25%thua 0-2 13%
Natus Vincere9 trậnthắng 2-0 44%thắng 2-1 22%thua 1-2 22%thua 0-2 11%
GIANTX · thắng 6/10Natus Vincere · thắng 6/10ThắngThua
138014211462150214701494138014211462150214701494
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFnatic2–0
BTeam Liquid1–2
TNatus Vincere2–1
BTeam Heretics0–2
TGentle Mates2–1
BFUT Esports1–2
TBBL Esports2–1
TTeam Vitality2–0
BNatus Vincere0–2
TApeks2–0
TTeam Heretics2–0
TTeam Vitality2–0
BGIANTX1–2
TKOI2–1
TKarmine Corp2–0
BFnatic1–2
BTeam Liquid0–2
TApeks2–1
BGentle Mates1–3
TULF Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Natus Vincere
50%8 map · cấm 3LWLWL
Ascent
63%8 map · cấm 6LWWLW
38%8 map · cấm 3WLWLW
Haven
57%7 map · cấm 8WWLLW
100%1 map · cấm 9W
Icebox
70%10 map · cấm 2WWLWW
50%8 map · cấm 2WWWLW
Lotus
0%2 map · cấm 15LL
33%3 map · cấm 4LWL
Split
60%5 map · cấm 1LWWWL
75%4 mapWWLW
Sunset
33%3 map · cấm 2WLL
67%3 map · cấm 3WLW
Corrode
50%4 mapLWLW
33%3 map · cấm 3WLL
Bind
67%3 mapWWL
0%2 map · cấm 2LL
Pearl
50%4 map · cấm 3LWLW
100%1 map · cấm 1W
Fracture
20%5 map · cấm 3LWLLL

Liquipedia CC BY-SA

49% · 41 mapTất cả map51 map · 53%
41%Round thắng khi tấn công51%
37%Thắng hiệp 159%