Kết quả MIBR vs Rex Regum Qeon (MIBR-RRQ): VCT Champions 2025, ngày 22/09/2025

MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 14762Rex Regum QeonRex Regum Qeon#82 · Elo 15080
VCT Champions 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
43.3%Xác suất thắng trước trận56.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode44 phút▶
MIBRKAY/O · Waylay · Viper · Sova · Omen
13
Công9:3Thủ4:2
Rex Regum QeonNeon · Fade · Viper · Omen · WaylayPICK
5
MAP 2Abyss38 phút▶
MIBRJett · Cypher · Sova · Astra · KAY/OPICK
13
Thủ8:4Công5:1
Rex Regum QeonJett · Cypher · Sova · Omen · KAY/O
5

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
artziNKAY/O3452199+1278%21323%41
aspasWaylay2621982+1194%22032%40
corteziaViper20313810+578%12944%11
VernoSova148996078%9526%21
xenomOmen135888089%8544%22
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
monyetNeon19812147-267%11826%14
KushyFade15810133-361%15848%03
xfferoViper1198141-661%14320%22
crazyguyOmen1146155-967%8142%11
JemkinWaylay1066142-856%7232%13

Cấm và chọn map

  1. Rex Regum Qeon cấm Bind
  2. MIBR cấm Lotus
  3. Rex Regum Qeon chọn Corrode
  4. MIBR chọn Abyss
  5. Rex Regum Qeon cấm Sunset
  6. MIBR cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình MIBR vs Rex Regum Qeon

MIBRElo: #9
crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của MIBR và Rex Regum Qeon trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

MIBR7 trậnthắng 2-0 43%thua 1-2 29%thua 0-2 29%
Rex Regum Qeon13 trậnthắng 2-0 8%thắng 2-1 46%thua 1-2 8%thua 0-2 38%
MIBR · thắng 3/10Rex Regum Qeon · thắng 6/10ThắngThua
141314591505155114741506141314591505155114741506
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic1–2
TBilibili Gaming2–0
TLOUD2–0
BNRG0–2
T100 Thieves2–0
BLeviatán Esports0–2
BKRÜ Esports1–2
BTeam Liquid0–2
BGen.G Esports0–2
B100 Thieves2–3
TBilibili Gaming2–1
BFnatic0–2
BPaper Rex1–3
TTalon Esports3–2
TT12–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BT11–2
TTeam Secret2–1
BKiwoom DRX0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR
Rex Regum Qeon
80%10 mapWWLWW
Icebox
64%11 map · cấm 4WWWWL
44%9 map · cấm 2LLLWL
Haven
58%12 map · cấm 3LLWLW
0%5 map · cấm 8LLLLL
Ascent
33%12 map · cấm 7LLWLL
29%7 map · cấm 6LLLLL
Lotus
67%9 map · cấm 16WWLWL
25%4 map · cấm 2LLLW
Sunset
56%9 mapLWLWL
57%7 map · cấm 2LLLWW
Split
67%3 map · cấm 7LWW
67%3 map · cấm 2WLW
Bind
0%4 map · cấm 5LLLL
100%2 map · cấm 2WW
Corrode
60%5 map · cấm 1WWWLL
33%3 map · cấm 5WLL
Pearl
33%3 map · cấm 3LWL
0%1 mapL
Abyss
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA

47% · 51 mapTất cả map72 map · 50%
50%Round thắng khi tấn công52%
45%Thắng hiệp 145%