Kết quả Rex Regum Qeon vs Fnatic (RRQ-FNC): VCT Champions 2025, ngày 15/09/2025

30.7%Xác suất thắng trước trận69.3%
Xem lại
VCT Champions 2025Rex Regum QeonRex Regum QeonRex Regum QeonFnaticFnaticFnaticVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Rex Regum Qeon vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent56 phút▶
Rex Regum QeonSova · Yoru · Cypher · Tejo · Omen
10
Thủ5:7Công5:6
FnaticVyse · Sage · Sova · Omen · YoruPICK
13
MAP 2Abyss44 phút▶
Rex Regum QeonKAY/O · Sova · Jett · Omen · CypherPICK
7
Công7:5Thủ0:8
FnaticAstra · Cypher · Breach · Waylay · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KushySova26520156+570%18946%42
JemkinYoru25620173+378%14628%74
xfferoCypher17914152-157%13020%21
crazyguyTejo1309164-770%8710%02
monyetOmen847148-761%5541%01
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ChronicleVyse296251110+1478%20536%42
AlfajerSage23018157+374%14834%31
crashiesSova17513157-265%11724%22
BoasterOmen13612148-265%9050%01
kaajakYoru1229153-665%8423%17

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Sunset
  2. Rex Regum Qeon cấm Bind
  3. Fnatic chọn Ascent
  4. Rex Regum Qeon chọn Abyss
  5. Fnatic cấm Haven
  6. Rex Regum Qeon cấm Lotus
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Rex Regum Qeon vs Fnatic

crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Rex Regum Qeon vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

Rex Regum QeonRex Regum Qeon0thắng1thắngFnaticFnatic

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Rex Regum Qeon và Fnatic trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Rex Regum Qeon11 trậnthắng 2-0 9%thắng 2-1 45%thua 1-2 9%thua 0-2 36%
Fnatic13 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 38%thua 1-2 8%thua 0-2 15%
Rex Regum Qeon · thắng 7/10Fnatic · thắng 6/10ThắngThua
146115391616169315131619146115391616169315131619
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex1–3
TTalon Esports3–2
TT12–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BT11–2
TTeam Secret2–1
BKiwoom DRX0–2
TNongshim RedForce2–1
TGen.G Esports2–1
BGIANTX0–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports1–2
TApeks2–0
BTeam Liquid0–2
TNatus Vincere2–1
TKOI2–0
TKarmine Corp2–1
BTeam Heretics2–3
TPaper Rex2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Rex Regum Qeon
Fnatic
42%12 map · cấm 6LLLWL
Ascent
58%12 map · cấm 6LLLWL
64%11 map · cấm 5LWWWW
Icebox
82%11 map · cấm 4WWLWW
58%12 map · cấm 3WLWLL
Haven
33%9 map · cấm 9LLWLL
63%8 map · cấm 16WLWLW
Lotus
62%13 map · cấm 6LWLWL
63%8 mapWLWLW
Sunset
29%7 map · cấm 6LWLWL
50%4 map · cấm 7LWWL
Split
90%10 mapWWWWW
0%4 map · cấm 3LLLL
Bind
80%5 mapWWLWW
60%5 map · cấm 1LLWWW
Corrode
100%2 map · cấm 3WW
0%2 map · cấm 1LL
Fracture
100%4 map · cấm 2WWWW
25%4 map · cấm 3LLWL
Pearl
0%1 map · cấm 17L

Liquipedia CC BY-SA

50% · 70 mapTất cả map74 map · 65%
51%Round thắng khi tấn công56%
46%Thắng hiệp 152%