Kết quả Team Liquid vs MIBR (TL-MIBR): VCT Masters Toronto 2025, ngày 10/06/2025

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 14232MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 15180
VCT Masters Toronto 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
30.5%Xác suất thắng trước trận69.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox44 phút▶
Team LiquidViper · Jett · Harbor · Sova · Chamber
13
Thủ7:5Công6:1
MIBRSova · Harbor · Viper · Jett · KilljoyPICK
6
MAP 2Sunset44 phút▶
Team LiquidNeon · Viper · Omen · Sova · CypherPICK
13
Công7:5Thủ6:2
MIBRSova · Omen · Cypher · Raze · Gekko
7

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nAtsViper24315135+279%15825%41
pennyJett19915123+384%12420%60
keikoHarbor19314103+463%12244%11
paTiTekSova18713132063%12631%12
kamoChamber15411112074%10536%12
MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VernoSova23216126+474%20721%30
artziNHarbor18312138-179%12527%03
xenomViper16912144-279%17737%02
aspasJett1589154-653%15814%14
corteziaKilljoy15610142-474%15423%24

Cấm và chọn map

  1. MIBR cấm Haven
  2. Team Liquid cấm Pearl
  3. MIBR chọn Icebox
  4. Team Liquid chọn Sunset
  5. MIBR cấm Lotus
  6. Team Liquid cấm Ascent
  7. Split còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Liquid vs MIBR

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL
MIBRElo: #9

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Team Liquid và MIBR trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Liquid10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 40%thua 1-2 30%
MIBR11 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 27%thua 1-2 9%thua 0-2 27%
Team Liquid · thắng 5/10MIBR · thắng 5/10ThắngThua
142714811536159014351519142714811536159014351519
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBilibili Gaming1–2
BKarmine Corp1–3
BBBL Esports1–3
TFUT Esports2–0
BTeam Heretics0–3
TBBL Esports2–1
TNatus Vincere2–1
BFnatic1–2
TKarmine Corp2–1
TKOI2–0
BGen.G Esports0–2
B100 Thieves2–3
TEvil Geniuses2–1
BNRG0–2
BG2 Esports1–3
BSentinels0–2
TKRÜ Esports2–0
T100 Thieves2–0
TFURIA Esports2–1
TNRG2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
MIBR
70%10 map · cấm 1LWLWW
Split
67%12 map · cấm 4WWLLL
25%8 map · cấm 4LLWLL
Icebox
88%8 mapWWLWW
43%7 map · cấm 2WWWLL
Lotus
22%9 map · cấm 5LLLWW
33%9 map · cấm 3LWLLW
Haven
50%6 map · cấm 3LLWWW
50%4 map · cấm 2WWLL
Ascent
0%4 map · cấm 3LLLL
0%1 map · cấm 15L
Pearl
67%6 map · cấm 5LLWWW
100%1 mapW
Abyss
75%4 mapLWWW
67%3 map · cấm 2WLW
Fracture
–
100%1 mapW
Bind
0%2 mapLL
0%1 mapL
Sunset
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

47% · 45 mapTất cả map52 map · 52%
51%Round thắng khi tấn công53%
59%Thắng hiệp 153%