Kết quả Natus Vincere vs Gentle Mates (NAVI-M8): BtcTurk GameFest 2025, ngày 29/06/2025

50.4%Xác suất thắng trước trận49.6%
Map 1Natus VincerethắngMap 2Gentle MatesGentle MatesthắngMap 3Gentle MatesGentle MatesthắngMap 4Gentle MatesGentle Matesthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Natus Vincere vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: Natus Vincere 1435, Gentle Mates 1434.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 3, Gentle Mates thắng 0. Natus Vincere thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup EMEA Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 6/10 trận, Gentle Mates thắng 4/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Gentle Mates giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Gentle Mates

IGL
Ruxic
Gentle MatesElo: #31

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiGentle Mates
47% (22-25)Tỉ lệ thắng map41% (18-26)
5-4Map quyết định thắng–thua4-6
44%Thắng loạt không mất map nào33%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng khi tấn công44%
48%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Natus Vincere ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Gentle Mates trước trận

Natus Vincere · thắng 6/10Gentle Mates · thắng 4/10ThắngThua
134913891428146814351434134913891428146814351434
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TULF Esports2–0
BFUT Esports0–2
TGentle Mates2–1
TGIANTX2–0
BKarmine Corp0–2
TGentle Mates2–0
BTeam Liquid1–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports0–2
TTeam Vitality2–0
TBBL PCIFIC2–1
BNatus Vincere1–2
TTeam Vitality2–1
TKOI2–0
BNatus Vincere0–2
BKOI1–2
BBBL Esports0–2
BKarmine Corp0–2
BFUT Esports1–2
TTeam Liquid2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus Vincere
Gentle Mates
67%6 map · cấm 2LWWLW
Icebox
33%6 map · cấm 1LLLLW
20%5 map · cấm 3LLLWL
Fracture
25%4 map · cấm 1WLLL
50%4 map · cấm 4WLWL
Haven
60%5 mapWWLLW
60%5 map · cấm 1LWWWL
Split
67%3 map · cấm 4WWL
60%5 map · cấm 4WLWWL
Ascent
50%2 map · cấm 4LW
50%4 map · cấm 3WLWL
Pearl
0%1 map · cấm 2L
0%2 map · cấm 7LL
Lotus
0%2 map · cấm 4LL

Liquipedia CC BY-SA