Kết quả Team Liquid vs Natus Vincere (TL-NAVI): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 11/05/2025

60.9%Xác suất thắng trước trận39.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox57 phút▶
Team LiquidJett · Gekko · Viper · Killjoy · KAY/O
11
Thủ4:8Công7:5
Natus VincereKilljoy · Viper · Omen · Gekko · TejoPICK
13
MAP 2Split36 phút▶
Team LiquidViper · Raze · Astra · Fade · YoruPICK
13
Công9:3Thủ4:1
Natus VincereAstra · Omen · Vyse · Raze · Fade
4
MAP 3Ascentmap quyết định40 phút▶
Team LiquidJett · Tejo · Deadlock · Omen · Cypher
13
Công6:6Thủ7:2
Natus VincereTejo · Cypher · Yoru · Deadlock · Omen
8

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
keikoJett23822151+779%21741%30
kamoGekko23418195-179%14338%52
nAtsViper15313164-375%11725%33
SerialKilljoy14211165-567%10531%11
paTiTekKAY/O13481812-1079%8828%15
Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
hiroKilljoy29826142+1279%22129%02
RuxicViper19916154+188%13840%42
koalanoobOmen195151613-171%13826%53
ShaoGekko16014144079%14435%02
ANGE1Tejo13013133079%9457%24

Cấm và chọn map

  1. Natus Vincere cấm Lotus
  2. Team Liquid cấm Pearl
  3. Natus Vincere chọn Icebox
  4. Team Liquid chọn Split
  5. Natus Vincere cấm Fracture
  6. Team Liquid cấm Haven
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Liquid vs Natus Vincere

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng40%
23Trận 12 tháng10
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi17
11/2024Ở đội từ–
IGL
Ruxic

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Liquid vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid0thắng2thắngNatus VincereNatus Vincere

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Natus Vincere ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và Natus Vincere trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Liquid9 trậnthắng 2-0 22%thắng 2-1 33%thua 1-2 22%thua 0-2 22%
Natus Vincere7 trậnthắng 2-0 14%thắng 2-1 43%thua 0-2 43%
Team Liquid · thắng 5/10Natus Vincere · thắng 4/10ThắngThua
143314701507154415031452143314701507154415031452
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic1–2
TKarmine Corp2–1
TKOI2–0
TFUT Esports2–0
TBBL Esports2–1
BGentle Mates1–2
BG2 Esports0–2
TSentinels2–1
BEDward Gaming0–2
BTeam Vitality2–3
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports0–2
TTeam Vitality2–0
BTeam Heretics0–2
TGIANTX2–1
TApeks2–1
BFnatic0–2
BFnatic1–2
BKarmine Corp1–2
BTeam Vitality1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Natus Vincere
67%6 map · cấm 1WWWWL
Split
75%4 mapWWWL
60%5 map · cấm 2LLWWW
Lotus
0%2 map · cấm 3LL
0%3 map · cấm 2LLL
Haven
67%3 map · cấm 2WLW
33%3 map · cấm 2LLW
Icebox
50%2 map · cấm 2LW
50%2 map · cấm 2WL
Fracture
0%3 map · cấm 1LLL
0%1 map · cấm 8L
Pearl
50%2 map · cấm 3LW
100%1 map · cấm 1W
Ascent
100%1 map · cấm 3W
100%1 mapW
Abyss
–
100%1 mapW
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA

52% · 23 mapTất cả map17 map · 47%
48%Round thắng khi tấn công55%
68%Thắng hiệp 150%