Kết quả Natus Vincere vs Gentle Mates (NAVI-M8): Esports World Cup EMEA Qualifier 2025, ngày 16/05/2025

66.6%Xác suất thắng trước trận33.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Natus Vincere vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture51 phút
Natus VincereBrimstone · Cypher · Breach · Jett · KAY/O
13
Thủ8:4Công5:4
Gentle MatesCypher · Neon · Breach · Tejo · Brimstone
8
MAP 2Icebox56 phút
Natus VincereViper · Gekko · Killjoy · Omen · Tejo
13
Thủ4:8Công9:3
Gentle MatesViper · Jett · KAY/O · Killjoy · Tejo
11

Bảng điểm tuyển thủ

Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RuxicBrimstone425321013+2286%32636%20
hiroCypher33023145+986%21121%41
ShaoBreach19817112+676%14644%11
koalanoobJett12710173-771%7826%46
ANGE1KAY/O533157-1267%4312%02
Gentle Mates
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MinnyCypher26518183062%17249%31
VeqajNeon20115172-252%13631%66
kamykBreach194131712-467%13027%02
ZyppanTejo14110185-876%8115%01
ProxhBrimstone13611154-467%9521%11

Cấm và chọn map

  1. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Natus Vincere vs Gentle Mates

IGL
Ruxic
Gentle MatesElo: #31

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Natus Vincere vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Natus Vincere ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Gentle Mates trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Natus Vincere8 trậnthắng 2-0 13%thắng 2-1 38%thua 1-2 13%thua 0-2 38%
Gentle Mates5 trậnthắng 2-1 20%thua 1-2 40%thua 0-2 40%
Natus Vincere · thắng 4/10Gentle Mates · thắng 3/10ThắngThua
138814141441146714481396138814141441146714481396
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Liquid1–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports0–2
TTeam Vitality2–0
BTeam Heretics0–2
TGIANTX2–1
TApeks2–1
BFnatic0–2
BFnatic1–2
BKarmine Corp1–2
BKOI1–2
BBBL Esports0–2
BKarmine Corp0–2
BFUT Esports1–2
TTeam Liquid2–1
BFnatic0–2
TKOI2–1
BTeam Heretics1–2
TApeks2–0
BNatus Vincere1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus Vincere
Gentle Mates
60%5 mapLWWWL
Split
50%2 map · cấm 3WL
67%3 map · cấm 2WLW
Icebox
67%3 mapLWW
67%3 map · cấm 2WLW
Haven
33%3 mapLLW
0%3 map · cấm 2LLL
Fracture
0%2 map · cấm 1LL
0%2 map · cấm 4LL
Lotus
0%2 map · cấm 2LL
50%2 map · cấm 3WL
Pearl
0%1 map · cấm 1L
50%2 map · cấm 3WL
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA

45% · 20 mapTất cả map13 map · 31%
53%Round thắng khi tấn công42%
50%Thắng hiệp 142%