Kết quả LOUD vs Cloud9 (LOUD-C9): VCT Americas Kickoff 2026, ngày 16/01/2026

LOUDLOUD#4 · Elo 14650Cloud9Cloud9#33 · Elo 14662
VCT Americas Kickoff 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
49.8%Xác suất thắng trước trận50.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

LOUD vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven46 phút▶
LOUDViper · Sova · Killjoy · Yoru · Omen
7
Công5:7Thủ2:6
Cloud9Neon · Viper · Omen · Sova · KilljoyPICK
13
MAP 2Abyss48 phút▶
LOUDChamber · Yoru · Astra · Sova · HarborPICK
11
Công7:5Thủ4:8
Cloud9Astra · Veto · Sova · Waylay · Breach
13

Bảng điểm tuyển thủ

LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DarkerViper25618166+270%16630%21
cauanzinSova20915133+275%15226%01
lukxoKilljoy19213163-360%12535%44
VirtyyYoru17914164-265%10236%23
pANcadaOmen14511131-265%9927%03
Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
OXYNeon28321142+785%16929%52
pennyViper20415127+380%13323%32
v1cOmen19814137+180%13926%12
XeppaaSova18613169-395%12421%00
ZellsisKilljoy16611161-575%12420%32

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Breeze
  2. LOUD cấm Split
  3. Cloud9 chọn Haven
  4. LOUD chọn Abyss
  5. Cloud9 cấm Corrode
  6. LOUD cấm Pearl
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOUD vs Cloud9: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: LOUD 1465, Cloud9 1466.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: LOUD thắng 0, Cloud9 thắng 1. Cloud9 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOUD thắng 1/10 trận, Cloud9 thắng 4/10. Cloud9 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Cloud9 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOUD vs Cloud9

LOUDElo: #4
DaviH
luk xo
Cloud9Elo: #33

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOUDĐộiCloud9
36% (13-23)Tỉ lệ thắng map48% (32-35)
1-7Map quyết định thắng–thua3-7
67%Thắng loạt không mất map nào73%
50 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
39%Round thắng khi tấn công51%
43%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOUD vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

LOUDLOUD0thắng1thắngCloud9Cloud9

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Cloud9 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của LOUD và Cloud9 trước trận

LOUD · thắng 1/10Cloud9 · thắng 4/10ThắngThua
136414031443148313721457136414031443148313721457
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMIBR0–2
B100 Thieves1–2
BKRÜ Esports1–2
BNRG0–2
TLeviatán Esports2–1
BEvil Geniuses1–2
BSentinels1–2
B100 Thieves1–2
B2GAME Esports0–2
BKRÜ Esports1–2
BG2 Esports0–1
BFnatic0–1
TKlanNaLan1–0
TFennel1–0
TTeam RA'AD1–0
BSentinels0–2
BCubert Academy1–2
BTeam Envy1–2
BNRG1–2
T100 Thieves2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LOUD
Cloud9
0%2 map · cấm 2LL
Haven
50%6 map · cấm 6LWWLL
0%1 map · cấm 2L
Lotus
43%7 mapLLWLW
50%2 mapWL
Sunset
100%2 map · cấm 7WW
50%2 map · cấm 1WL
Bind
100%2 map · cấm 2WW
0%1 map · cấm 1L
Corrode
33%3 map · cấm 6LLW
0%1 map · cấm 2L
Icebox
100%2 map · cấm 3WW
0%1 mapL
Ascent
0%1 map · cấm 3L
–
Split
0%1 map · cấm 1L
–
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp