Kết quả JD Gaming vs TYLOO (JDG-TYLOO): VCT China Stage 2 2026, ngày 19/08/2026

JD GamingJD Gaming#79 · Elo 13792TYLOOTYLOO#38 · Elo 14201
VCT China Stage 2 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
41.3%Xác suất thắng trước trận58.7%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026 · Bán kết nhánh trên 1JD GamingJD GamingJD GamingTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

JD Gaming vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze44 phút▶
JD GamingNeon · Viper · Sova · Harbor · Jett
13
Công10:2Thủ3:5
TYLOOViper · Harbor · Sova · Jett · KAY/OPICK
7
MAP 2Summit56 phút▶
JD GamingNeon · Cypher · Fade · Omen · RazePICK
10
Thủ4:8Công6:5
TYLOOWaylay · Omen · Fade · Phoenix · Cypher
13
MAP 3Ascentmap quyết định56 phút▶
JD GamingYoru · Cypher · Sova · Omen · Deadlock
13
Công5:7Thủ8:2
TYLOOJett · Omen · Sova · Phoenix · Cypher
9

Bảng điểm tuyển thủ

JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zheNeon33725114+14–––––
jkuroJett22616133+3–––––
YuicawViper19213116+2–––––
BerLINSova17613116+2–––––
crownfisherHarbor135121250–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SplashJett22413195-6–––––
ErvHarbor21016133+3–––––
ScalesKAY/O166101410-4–––––
slowlyViper15611193-8–––––
SiuFatBBSova1078142-6–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Split
  2. JD Gaming cấm Sunset
  3. TYLOO chọn Breeze
  4. JD Gaming chọn Summit
  5. TYLOO cấm Lotus
  6. JD Gaming cấm Haven
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình JD Gaming vs TYLOO

JD GamingElo: #79
BerLINIGL
jkuroIGL
BerLIN
BerLINHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
185ACS191
0.99K/D1.15
22Tuổi22
07/2026Ở đội từ01/2026
TYLOOElo: #38
SiuFatBBIGL
SLOWLY
splash

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

JD Gaming vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

JD GamingJD Gaming4thắng4thắngTYLOOTYLOO

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của JD Gaming và TYLOO trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

JD Gaming13 trậnthắng 2-0 23%thắng 2-1 15%thua 1-2 15%thua 0-2 46%
TYLOO10 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 20%thua 0-2 30%
JD Gaming · thắng 4/10TYLOO · thắng 6/10ThắngThua
133613711406144113791420133613711406144113791420
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNova Esports2–0
BTrace Esports0–2
TEDward Gaming2–0
BAll Gamers0–2
TFunPlus Phoenix2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TTrace Esports2–0
BEDward Gaming0–2
BNova Esports1–2
BFunPlus Phoenix0–2
TTEC Esports2–0
BXLG Gaming0–2
BNova Esports0–2
TFunPlus Phoenix2–1
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0
BAll Gamers2–3
BNova Esports0–2
TBilibili Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

JD Gaming
TYLOO
38%13 map · cấm 3WLLLL
Haven
43%14 map · cấm 5WLWLL
50%10 map · cấm 6LLWLW
Split
58%12 map · cấm 2LWWWW
50%8 map · cấm 5LWLWL
Pearl
0%6 map · cấm 7LLLLL
40%5 map · cấm 15LLLWW
Breeze
78%9 map · cấm 2LLWWW
50%8 map · cấm 4LWLWW
Lotus
80%5 map · cấm 14LWWWW
40%5 map · cấm 6LWWLL
Fracture
50%6 map · cấm 7LLLWW
40%5 map · cấm 8LWLWL
Ascent
33%6 map · cấm 6LLLWL
67%3 mapWWL
Bind
83%6 mapLWWWW
25%4 map · cấm 3LWLL
Sunset
100%4 mapWWWW
50%4 map · cấm 4LLWW
Summit
0%1 map · cấm 5L

Liquipedia CC BY-SA

45% · 66 mapTất cả map69 map · 55%
51%Round thắng khi tấn công55%
46%Thắng hiệp 167%