Kết quả BBL Esports vs Eternal Fire (BBL-EF): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 08/04/2026
77%Xác suất thắng trước trận23%
Xem lại
Xem lại từng map
BBL Esports vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto
Công2:10Thủ4:3
Thủ8:4Công2:9
MAP 3Fracturemap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RoséSova | 222 | 15 | 15 | 2 | 0 | 63% | 143 | 41% | 2 | 3 |
| CrewenCypher | 186 | 11 | 17 | 6 | -6 | 53% | 130 | 30% | 1 | 2 |
| LoitaAstra | 180 | 11 | 14 | 5 | -3 | 63% | 121 | 46% | 1 | 4 |
| Lar0kNeon | 139 | 8 | 17 | 4 | -9 | 63% | 83 | 20% | 0 | 3 |
| lovers rockWaylay | 79 | 3 | 18 | 5 | -15 | 42% | 67 | 15% | 0 | 3 |
Cấm và chọn map
- BBL Esports cấm Bind
- Eternal Fire cấm Haven
- BBL Esports chọn Pearl
- Eternal Fire chọn Split
- BBL Esports cấm Lotus
- Eternal Fire cấm Breeze
- Fracture còn lại làm map quyết định
BBL Esports vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 138 điểm Elo: BBL Esports 1590, Eternal Fire 1452.
- Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
- Phong độPhong độ gần đây: BBL Esports thắng 7/10 trận, Eternal Fire thắng 5/10. BBL Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BBL Esports 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình BBL Esports vs Eternal Fire
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 77% | Tỉ lệ thắng | 64% |
|---|---|---|
| 44 | Trận 12 tháng | 50 |
| 7/10 | 10 trận gần nhất | 3/10 |
| thắng 1 | Chuỗi hiện tại | thua 3 |
| 172 | ACS | 151 |
| 0.92 | K/D | 0.89 |
| 75% | KAST | 73% |
| 121 | ADR | 104 |
| 21 | Tuổi | 19 |
| 12/2025 | Ở đội từ | 04/2026 |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Phong độ của BBL Esports và Eternal Fire trước trận
BBL Esports · thắng 7/10Eternal Fire · thắng 5/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn



