Kết quả XLG Gaming vs Nongshim RedForce (XLG-NS): VCT Champions 2026, ngày 01/10/2026

XLG GamingXLG Gaming#45 · Elo 14320Nongshim RedForceNongshim RedForce#11 · Elo 15582
VCT Champions 2026 · Group DĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
25.1%Xác suất thắng trước trận74.9%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Trận loạiXLG GamingXLG GamingXLG GamingNongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

XLG Gaming vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit62 phút▶
XLG GamingOmen · Sage · Chamber · Fade · WaylayPICK
11
Công7:5Thủ4:8
Nongshim RedForceChamber · Harbor · Neon · Sage · Fade
13
MAP 2Sunset45 phút▶
XLG GamingCypher · Waylay · Yoru · Omen · Fade
11
Công6:6Thủ5:7
Nongshim RedForceYoru · Fade · Cypher · Omen · WaylayPICK
13

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Haven
  2. Nongshim RedForce cấm Lotus
  3. XLG Gaming chọn Summit
  4. Nongshim RedForce chọn Sunset
  5. XLG Gaming cấm Ascent
  6. Nongshim RedForce cấm Split
  7. Abyss còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Paperthin, Achilios

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

XLG Gaming vs Nongshim RedForce: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 126 điểm Elo: XLG Gaming 1432, Nongshim RedForce 1558.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: XLG Gaming thắng 5/10 trận, Nongshim RedForce thắng 7/10. Nongshim RedForce đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình XLG Gaming vs Nongshim RedForce

XLG GamingElo: #45
happywei
Lysoar
Rarga
happywei
happyweiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25%Tỉ lệ thắng70%
12Trận 12 tháng44
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 6Chuỗi hiện tạithắng 1
185ACS205
0.94K/D0.99
–KAST69%
–ADR136
22Tuổi20
09/2024Ở đội từ01/2025
Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

XLG GamingĐộiNongshim RedForce
55% (60-50)Tỉ lệ thắng map64% (83-46)
12-9Map quyết định thắng–thua14-11
43%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng khi tấn công54%
47%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của XLG Gaming và Nongshim RedForce trước trận

XLG Gaming · thắng 5/10Nongshim RedForce · thắng 7/10ThắngThua
140714721538160414431556140714721538160414431556
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKarmine Corp0–2
BBilibili Gaming0–2
BNova Esports1–2
BBilibili Gaming1–2
TAll Gamers2–1
TTYLOO2–0
TWolves Esports2–1
BBilibili Gaming1–2
TAll Gamers2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BNRG0–2
BGlobal Esports2–3
TGlobal Esports2–1
TGen.G Esports2–1
TPaper Rex2–0
TT12–0
TTeam Secret2–0
BRex Regum Qeon1–2
TZETA DIVISION2–1
TGlobal Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
Nongshim RedForce
50%14 map · cấm 11LWWLL
Haven
44%16 map · cấm 4LWWLW
43%23 map · cấm 2LWWLL
Lotus
50%6 map · cấm 13LLWWW
53%15 map · cấm 2WLLWL
Breeze
79%14 map · cấm 2WLWWW
64%14 map · cấm 5LWLWW
Split
56%9 map · cấm 6LWWLL
67%3 map · cấm 14WWL
Ascent
40%10 map · cấm 6LWWLW
40%5 map · cấm 10WLWLL
Pearl
83%6 map · cấm 2WLWWW
50%2 map · cấm 9WL
Sunset
63%8 map · cấm 5WWWLW
60%5 map · cấm 2LWWWL
Summit
50%2 map · cấm 8LW
75%4 map · cấm 7LWWW
Fracture
33%3 map · cấm 6LLW
100%4 mapWWWW
Bind
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Elimination MatchXLG GamingXLG Gaming0Nongshim RedForceNongshim RedForce2Trận này