Kết quả XLG Gaming vs All Gamers (XLG-AG): VCT China Stage 2 2026, ngày 15/08/2026

56.6%Xác suất thắng trước trận43.4%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026 · Tứ kết nhánh trên 4XLG GamingXLG GamingXLG GamingAll GamersAll GamersAll GamersVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

XLG Gaming vs All Gamers: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split34 phút▶
XLG GamingViper · Jett · Raze · Omen · Skye
3
Thủ3:9Công0:4
All GamersRaze · Jett · Skye · Viper · OmenPICK
13
MAP 2Lotus36 phút▶
XLG GamingCypher · Waylay · Neon · Omen · FadePICK
13
Thủ10:2Công3:3
All GamersRaze · Neon · Fade · Cypher · Omen
5
MAP 3Sunsetmap quyết định51 phút▶
XLG GamingCypher · Yoru · Waylay · Omen · Fade
13
Công4:8Thủ9:2
All GamersOmen · Neon · Sova · Cypher · KAY/O
10

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LysoarOmen21211124-1–––––
WsLeoSkye1697154-8–––––
happyweiViper16810142-4–––––
RargaJett1408160-8–––––
NoManRaze1326132-7–––––
All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
K1raRaze38721105+11–––––
f4ngeerJett3342073+13–––––
Shr1mpSkye1961367+7–––––
BaiViper168111120–––––
iamgrqOmen101585-3–––––

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Breeze
  2. XLG Gaming cấm Haven
  3. All Gamers chọn Split
  4. XLG Gaming chọn Lotus
  5. All Gamers cấm Ascent
  6. XLG Gaming cấm Summit
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình XLG Gaming vs All Gamers

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga
All GamersElo: #76

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

XLG Gaming vs All Gamers: các lần gặp trước trận này

XLG GamingXLG Gaming7thắng1thắngAll GamersAll Gamers

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho XLG Gaming ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của XLG Gaming và All Gamers trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

XLG Gaming15 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 27%thua 1-2 33%thua 0-2 20%
All Gamers14 trậnthắng 2-0 43%thắng 2-1 21%thua 1-2 21%thua 0-2 14%
XLG Gaming · thắng 4/10All Gamers · thắng 6/10ThắngThua
142614561485151514641443142614561485151514641443
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–0
TWolves Esports2–1
BBilibili Gaming1–2
TAll Gamers2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTEC Esports1–2
BG2 Esports0–2
BGentle Mates1–2
BLeviatán Esports0–2
BEDward Gaming1–2
BTEC Esports1–2
TJD Gaming2–0
TTrace Esports2–1
BEDward Gaming0–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TTEC Esports2–0
BXLG Gaming0–2
BBilibili Gaming1–2
TWolves Esports2–0
TTYLOO3–2

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
All Gamers
48%21 map · cấm 1LWLLW
Lotus
67%12 map · cấm 4WWLWL
64%11 map · cấm 6WWWLW
Split
61%18 map · cấm 2WLWLW
50%14 map · cấm 9LLLWW
Haven
69%13 map · cấm 6LWLWW
57%14 map · cấm 3WWLLW
Breeze
50%2 map · cấm 25LW
40%5 map · cấm 11WLWLL
Pearl
33%6 map · cấm 4WWLLL
100%5 mapWWWWW
Bind
40%5 map · cấm 1LWLLW
75%4 mapLWWW
Summit
50%6 map · cấm 1LWWWL
75%4 map · cấm 7LWWW
Fracture
67%6 map · cấm 7WLWWW
67%3 map · cấm 11WWL
Ascent
50%6 map · cấm 6LWWLW
–
Sunset
40%5 map · cấm 3WWLLL

Liquipedia CC BY-SA

57% · 83 mapTất cả map81 map · 57%
52%Round thắng khi tấn công51%
51%Thắng hiệp 158%