Kết quả Nongshim RedForce vs NRG (NS-NRG): VCT Champions 2026, ngày 25/09/2026

Nongshim RedForceNongshim RedForce#11 · Elo 15800NRGNRGNRG#3 · Elo 16362
VCT Champions 2026 · Group DĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
38.3%Xác suất thắng trước trận61.7%
Xem lại
VCT Champions 2026Nongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus46 phút▶
Nongshim RedForceChamber · Viper · Omen · Fade · Neon
5
Công4:8Thủ1:5
NRGRaze · Vyse · Viper · Omen · FadePICK
13
MAP 2Split50 phút▶
Nongshim RedForceFade · Neon · Yoru · Omen · ViperPICK
10
Thủ3:9Công7:4
NRGRaze · Viper · Fade · Omen · Neon
13

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Abyss
  2. Nongshim RedForce cấm Summit
  3. NRG chọn Lotus
  4. Nongshim RedForce chọn Split
  5. NRG cấm Ascent
  6. Nongshim RedForce cấm Haven
  7. Sunset còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Paperthin, Achilios

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Nongshim RedForce vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 56 điểm Elo: Nongshim RedForce 1580, NRG 1636.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nongshim RedForce thắng 1, NRG thắng 0. Nongshim RedForce thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Santiago 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nongshim RedForce thắng 7/10 trận, NRG thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nongshim RedForce vs NRG

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng69%
42Trận 12 tháng51
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
205ACS219
0.99K/D1.25
69%KAST76%
136ADR150
20Tuổi26
01/2025Ở đội từ03/2025
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nongshim RedForceĐộiNRG
65% (83-44)Tỉ lệ thắng map61% (82-52)
14-11Map quyết định thắng–thua13-7
50%Thắng loạt không mất map nào61%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng khi tấn công52%
60%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nongshim RedForce vs NRG: các lần gặp trước trận này

Nongshim RedForceNongshim RedForce1thắng0thắngNRGNRGNRG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nongshim RedForce ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nongshim RedForce và NRG trước trận

Nongshim RedForce · thắng 7/10NRG · thắng 7/10ThắngThua
155815971637167615761631155815971637167615761631
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGlobal Esports2–3
TGlobal Esports2–1
TGen.G Esports2–1
TPaper Rex2–0
TT12–0
TTeam Secret2–0
BRex Regum Qeon1–2
TZETA DIVISION2–1
TGlobal Esports2–1
BGen.G Esports1–2
BLOUD2–3
B100 Thieves0–2
TLOUD2–1
TEvil Geniuses2–0
TTeam Envy2–0
TLeviatán Esports2–1
TFURIA Esports2–0
TMIBR2–1
B100 Thieves1–3
TBBL Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
NRG
44%16 map · cấm 4WLWWL
Haven
77%13 map · cấm 5WWWWL
79%14 map · cấm 3WWWLW
Breeze
73%15 map · cấm 3WWWWL
50%6 map · cấm 13LWWWL
Lotus
83%18 map · cấm 3LWWWW
40%10 map · cấm 6WLWWL
Ascent
29%7 map · cấm 10WLWLL
83%6 map · cấm 2WWWLW
Pearl
50%8 map · cấm 1LWWWL
63%8 map · cấm 5WLWWW
Sunset
0%5 map · cấm 6LLLLL
56%9 map · cấm 6WLLWW
Split
0%2 map · cấm 22LL
50%4 map · cấm 6WWLL
Fracture
50%6 map · cấm 2LLLWW
67%3 mapWWL
Abyss
0%3 mapLLL
50%2 map · cấm 7WL
Summit
100%4 mapWWWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp