Kết quả Bilibili Gaming vs XLG Gaming (BLG-XLG): VCT China Stage 2 2026, ngày 19/08/2026

35.6%Xác suất thắng trước trận64.4%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026 · Bán kết nhánh trên 2Bilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingXLG GamingXLG GamingXLG GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs XLG Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus57 phút▶
Bilibili GamingRaze · Fade · Omen · Cypher · Waylay
13
Công7:5Thủ6:6
XLG GamingCypher · Waylay · Neon · Omen · FadePICK
11
MAP 2Split44 phút▶
Bilibili GamingYoru · Omen · Fade · Viper · WaylayPICK
8
Thủ5:7Công3:6
XLG GamingViper · Neon · Waylay · Omen · Skye
13
MAP 3Havenmap quyết định36 phút▶
Bilibili GamingChamber · Sova · Omen · Neon · Phoenix
13
Thủ10:2Công3:3
XLG GamingViper · Neon · Killjoy · Omen · Sova
5

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KnightFade270221614+6–––––
rushiaCypher23620157+5–––––
nephhOmen235201712+3–––––
whzyRaze18115187-3–––––
FTWaylay16715202-5–––––
XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LysoarOmen29728189+10–––––
RargaWaylay23617206-3–––––
WsLeoFade17814187-4–––––
NoManNeon17014188-4–––––
happyweiCypher14313181-5–––––

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Summit
  2. Bilibili Gaming cấm Breeze
  3. XLG Gaming chọn Lotus
  4. Bilibili Gaming chọn Split
  5. XLG Gaming cấm Ascent
  6. Bilibili Gaming cấm Sunset
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs XLG Gaming

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bilibili Gaming vs XLG Gaming: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bilibili Gaming ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và XLG Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming9 trậnthắng 2-0 11%thắng 2-1 56%thua 0-2 33%
XLG Gaming16 trậnthắng 2-0 19%thắng 2-1 31%thua 1-2 31%thua 0-2 19%
Bilibili Gaming · thắng 6/10XLG Gaming · thắng 5/10ThắngThua
136614061447148714111479136614061447148714111479
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTrace Esports2–1
BNova Esports0–2
TXLG Gaming2–1
TTEC Esports2–1
TAll Gamers2–1
TWolves Esports2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
BTYLOO0–2
TUnsettled Resentment2–0
BFunPlus Phoenix1–2
TAll Gamers2–1
TTYLOO2–0
TWolves Esports2–1
BBilibili Gaming1–2
TAll Gamers2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTEC Esports1–2
BG2 Esports0–2
BGentle Mates1–2
BLeviatán Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
XLG Gaming
40%10 mapLLWWL
Lotus
50%22 map · cấm 1WWLLW
63%8 map · cấm 3WLLLW
Haven
50%14 map · cấm 10WWLLL
33%6 map · cấm 7LWWLL
Breeze
57%14 map · cấm 3WLLWW
40%5 map · cấm 12WLLLW
Split
58%12 map · cấm 6LWLWW
100%8 mapWWWWW
Pearl
40%5 map · cấm 11LLWLW
25%4 map · cấm 3WLLL
Bind
100%5 mapWWWWW
75%4 mapWWWL
Summit
75%4 map · cấm 1WWWL
33%3 map · cấm 5WLL
Fracture
75%4 map · cấm 7WWWL
50%2 map · cấm 5WL
Ascent
67%3 map · cấm 11LWW
100%2 map · cấm 3WW
Sunset
100%1 map · cấm 8W

Liquipedia CC BY-SA

56% · 52 mapTất cả map86 map · 57%
54%Round thắng khi tấn công51%
54%Thắng hiệp 151%