Kết quả TYLOO vs XLG Gaming (TYLOO-XLG): VCT China Stage 2 2026, ngày 25/07/2026

TYLOOTYLOO#39 · Elo 14090XLG GamingXLG Gaming#46 · Elo 14512
VCT China Stage 2 2026 · Seed DecidersĐã kết thúcBO3
41%Xác suất thắng trước trận59%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026 · Seeding Trận 2TYLOOTYLOOTYLOOXLG GamingXLG GamingXLG GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs XLG Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze44 phút▶
TYLOOAstra · KAY/O · Sova · Jett · Viper
8
Công2:10Thủ6:3
XLG GamingViper · Phoenix · Jett · Omen · SovaPICK
13
MAP 2Lotus53 phút▶
TYLOOOmen · Waylay · Fade · Raze · CypherPICK
12
Thủ6:6Công6:6OT Thủ0:1OT Công0:1
XLG GamingOmen · Waylay · Raze · Vyse · Fade
14

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
slowlyAstra21516173-1–––––
ScalesViper20714177-3–––––
SiuFatBBSova20015163-1–––––
SplashJett19113182-5–––––
ErvKAY/O9051512-10–––––
XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
WsLeoSova32126109+16–––––
SharksJett24918162+2–––––
LysoarOmen20916124+4–––––
RargaPhoenix20116125+4–––––
happyweiViper1027134-6–––––

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Sunset
  2. TYLOO cấm Summit
  3. XLG Gaming chọn Breeze
  4. TYLOO chọn Lotus
  5. XLG Gaming cấm Haven
  6. TYLOO cấm Ascent
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs XLG Gaming

TYLOOElo: #39
SiuFatBBIGL
SLOWLY
splash
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng31%
–Trận 12 tháng13
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 4
191ACS185
1.15K/D0.94
22Tuổi22
01/2026Ở đội từ09/2024
happywei
happyweiHồ sơ
XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs XLG Gaming: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO0thắng1thắngXLG GamingXLG Gaming

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho XLG Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TYLOO và XLG Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TYLOO14 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 29%thua 1-2 29%thua 0-2 14%
XLG Gaming19 trậnthắng 2-0 21%thắng 2-1 32%thua 1-2 26%thua 0-2 21%
TYLOO · thắng 6/10XLG Gaming · thắng 4/10ThắngThua
139014341478152314091451139014341478152314091451
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNova Esports0–2
TFunPlus Phoenix2–1
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0
BAll Gamers2–3
BNova Esports0–2
TBilibili Gaming2–0
TEDward Gaming2–0
BAll Gamers1–2
TWolves Esports2–1
BBilibili Gaming1–2
TAll Gamers2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTEC Esports1–2
BG2 Esports0–2
BGentle Mates1–2
BLeviatán Esports0–2
BEDward Gaming1–2
TG2 Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
XLG Gaming
40%15 map · cấm 6WLLWL
Haven
47%15 map · cấm 9WWLLL
60%15 map · cấm 2WWWWL
Split
64%14 map · cấm 6WLWWW
100%4 map · cấm 14WWWW
Lotus
45%20 map · cấm 1LLWLL
89%9 map · cấm 2WWWWL
Breeze
50%14 map · cấm 3LLWWW
0%7 map · cấm 9LLLLL
Pearl
50%8 map · cấm 11LLWLW
86%7 map · cấm 1WWWWL
Bind
100%7 mapWWWWW
50%6 map · cấm 7WWLLL
Fracture
75%4 map · cấm 7WWWL
33%6 map · cấm 5LWLLL
Ascent
67%3 map · cấm 11LWW
0%1 map · cấm 4L
Summit
75%4 mapWWWL
100%1 map · cấm 5W
Abyss
25%4 mapLLLW

Liquipedia CC BY-SA

56% · 78 mapTất cả map93 map · 56%
56%Round thắng khi tấn công52%
64%Thắng hiệp 156%