Kết quả Fnatic vs Karmine Corp (FNC-KC): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 23/08/2025

80.8%Xác suất thắng trước trận19.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven63 phút▶
FnaticKilljoy · Sova · Viper · Omen · Neon
12
Thủ5:7Công7:5Thủ0:1Công0:1
Karmine CorpYoru · Phoenix · Sova · Cypher · OmenPICK
14
MAP 2Corrode59 phút▶
FnaticViper · Fade · Vyse · Yoru · AstraPICK
14
Công4:8Thủ8:4Công1:0Thủ1:0
Karmine CorpFade · Brimstone · Omen · KAY/O · Sova
12
MAP 3Bindmap quyết định52 phút▶
FnaticViper · Yoru · Tejo · Fade · Astra
13
Công5:7Thủ8:1
Karmine CorpAstra · Deadlock · Yoru · Gekko · Vyse
8

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AlfajerKilljoy26323182+577%23636%61
crashiesSova24622187+477%16826%41
ChronicleViper20216185-269%13827%22
BoasterOmen10911193-858%6228%12
kaajakNeon1059183-973%7426%34
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
marteenYoru26125203+569%16038%35
avezPhoenix22122152+769%17446%34
pyrolllSova18616149+281%16933%00
SaadhakCypher170141911-558%11226%46
SUYGETSUOmen156141311+185%17444%01

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Ascent
  2. Fnatic cấm Sunset
  3. Karmine Corp chọn Haven
  4. Fnatic chọn Corrode
  5. Karmine Corp cấm Icebox
  6. Fnatic cấm Lotus
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Karmine Corp: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 163 điểm Elo: Fnatic 1642, Karmine Corp 1479.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Fnatic thắng 5, Karmine Corp thắng 1. Fnatic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 7/10 trận, Karmine Corp thắng 6/10. Fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Karmine Corp

FnaticElo: #28
Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiKarmine Corp
63% (54-32)Tỉ lệ thắng map52% (39-36)
9-4Map quyết định thắng–thua7-9
52%Thắng loạt không mất map nào43%
52 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
57%Round thắng khi tấn công52%
57%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Karmine Corp: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic5thắng1thắngKarmine CorpKarmine CorpKarmine Corp

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Fnatic ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Karmine Corp trước trận

Fnatic · thắng 7/10Karmine Corp · thắng 6/10ThắngThua
146015371615169316421479146015371615169316421479
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL Esports1–2
TApeks2–0
BTeam Liquid0–2
TNatus Vincere2–1
TKOI2–0
TKarmine Corp2–1
BTeam Heretics2–3
TPaper Rex2–1
TKarmine Corp2–0
TGen.G Esports2–0
TTeam Liquid2–1
BNatus Vincere0–2
TKOI2–1
TApeks2–1
BFnatic1–2
BFnatic0–2
TBilibili Gaming2–1
BPaper Rex0–2
TG2 Esports1–0
TTeam Liquid3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Karmine Corp
67%12 map · cấm 5LLWLW
Lotus
45%11 map · cấm 2LLWWL
82%11 map · cấm 4WWLWW
Icebox
80%10 map · cấm 1WLWLW
58%12 map · cấm 5LWLLL
Ascent
29%7 map · cấm 10LWLLW
38%8 map · cấm 8LLLWL
Haven
88%8 map · cấm 2WWWLW
90%10 mapWWWWW
Split
0%3 map · cấm 8LLL
33%6 map · cấm 5LLWLW
Sunset
57%7 map · cấm 1WLWLL
75%4 mapWWLW
Bind
50%2 mapWL
100%4 map · cấm 2WWWW
Fracture
0%1 map · cấm 10L
0%1 map · cấm 17L
Pearl
67%3 map · cấm 3WWL
100%1 map · cấm 3W
Corrode
0%1 map · cấm 3L

Liquipedia CC BY-SA