Kết quả MIBR vs Fnatic (MIBR-FNC): VCT Champions 2025, ngày 18/09/2025

MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 14681FnaticFnatic#28 · Elo 16532
VCT Champions 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
16.3%Xác suất thắng trước trận83.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind47 phút▶
MIBRRaze · Viper · Yoru · Fade · Brimstone
13
Công7:5Thủ6:0
FnaticFade · Viper · Tejo · Yoru · AstraPICK
5
MAP 2Abyss44 phút▶
MIBRJett · Sova · Cypher · KAY/O · AstraPICK
7
Công7:5Thủ0:8
FnaticCypher · Sova · Waylay · Astra · Breach
13
MAP 3Havenmap quyết định51 phút▶
MIBRViper · Omen · Neon · Sova · Killjoy
10
Công4:8Thủ6:5
FnaticYoru · Sova · Viper · Killjoy · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
aspasRaze26719104+989%18315%40
corteziaViper2281692+783%19534%20
artziNYoru22615104+583%12133%36
VernoFade21313119+289%13219%11
xenomBrimstone183111312-283%12320%01
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
crashiesFade22514163-261%13730%02
ChronicleViper20711157-478%14227%31
AlfajerTejo18712142-267%12157%22
kaajakYoru17412131-156%12228%20
BoasterAstra804162-1239%6835%15

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Sunset
  2. MIBR cấm Lotus
  3. Fnatic chọn Bind
  4. MIBR chọn Abyss
  5. Fnatic cấm Corrode
  6. MIBR cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình MIBR vs Fnatic

Chưa có đội hình.

Phong độ của MIBR và Fnatic trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

MIBR6 trậnthắng 2-0 50%thua 1-2 17%thua 0-2 33%
Fnatic13 trậnthắng 2-0 46%thắng 2-1 31%thua 1-2 8%thua 0-2 15%
MIBR · thắng 4/10Fnatic · thắng 6/10ThắngThua
141315021592168214641645141315021592168214641645
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBilibili Gaming2–0
TLOUD2–0
BNRG0–2
T100 Thieves2–0
BLeviatán Esports0–2
BKRÜ Esports1–2
BTeam Liquid0–2
BGen.G Esports0–2
B100 Thieves2–3
TEvil Geniuses2–1
TRex Regum Qeon2–0
BGIANTX0–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports1–2
TApeks2–0
BTeam Liquid0–2
TNatus Vincere2–1
TKOI2–0
TKarmine Corp2–1
BTeam Heretics2–3

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR
Fnatic
82%11 mapWWLWW
Icebox
82%11 map · cấm 4WWLWW
29%7 map · cấm 5LLLLL
Lotus
62%13 map · cấm 6LWLWL
63%8 map · cấm 2LLLWW
Split
90%10 mapWWWWW
0%5 map · cấm 7LLLLL
Ascent
62%13 map · cấm 6WLLLW
50%8 map · cấm 3WLLLW
Haven
33%9 map · cấm 10LLWLL
25%4 map · cấm 2LLLW
Sunset
29%7 map · cấm 7LWLWL
50%2 map · cấm 2WL
Bind
80%5 mapWWLWW
33%3 map · cấm 5WLL
Pearl
0%1 map · cấm 17L
100%2 map · cấm 2WW
Corrode
100%2 map · cấm 3WW
–
Fracture
100%4 map · cấm 2WWWW

Liquipedia CC BY-SA

50% · 50 mapTất cả map76 map · 66%
51%Round thắng khi tấn công56%
43%Thắng hiệp 152%