Kết quả MIBR vs Fnatic (MIBR-FNC): VCT Champions 2025, ngày 18/09/2025
16.3%Xác suất thắng trước trận83.7%
Xem lại
Xem lại từng map
MIBR vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto
Công7:5Thủ6:0
Công7:5Thủ0:8
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| aspasRaze | 267 | 19 | 10 | 4 | +9 | 89% | 183 | 15% | 4 | 0 |
| corteziaViper | 228 | 16 | 9 | 2 | +7 | 83% | 195 | 34% | 2 | 0 |
| artziNYoru | 226 | 15 | 10 | 4 | +5 | 83% | 121 | 33% | 3 | 6 |
| VernoFade | 213 | 13 | 11 | 9 | +2 | 89% | 132 | 19% | 1 | 1 |
| xenomBrimstone | 183 | 11 | 13 | 12 | -2 | 83% | 123 | 20% | 0 | 1 |
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| crashiesFade | 225 | 14 | 16 | 3 | -2 | 61% | 137 | 30% | 0 | 2 |
| ChronicleViper | 207 | 11 | 15 | 7 | -4 | 78% | 142 | 27% | 3 | 1 |
| AlfajerTejo | 187 | 12 | 14 | 2 | -2 | 67% | 121 | 57% | 2 | 2 |
| kaajakYoru | 174 | 12 | 13 | 1 | -1 | 56% | 122 | 28% | 2 | 0 |
| BoasterAstra | 80 | 4 | 16 | 2 | -12 | 39% | 68 | 35% | 1 | 5 |
Cấm và chọn map
- Fnatic cấm Sunset
- MIBR cấm Lotus
- Fnatic chọn Bind
- MIBR chọn Abyss
- Fnatic cấm Corrode
- MIBR cấm Ascent
- Haven còn lại làm map quyết định
Đội hình MIBR vs Fnatic
Chưa có đội hình.
Phong độ của MIBR và Fnatic trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
MIBR6 trậnthắng 2-0 50%thua 1-2 17%thua 0-2 33%
Fnatic13 trậnthắng 2-0 46%thắng 2-1 31%thua 1-2 8%thua 0-2 15%
MIBR · thắng 4/10Fnatic · thắng 6/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
MIBR
Fnatic
82%11 mapWWLWW
Icebox82%11 map · cấm 4WWLWW
50% · 50 mapTất cả map76 map · 66%
51%Round thắng khi tấn công56%
43%Thắng hiệp 152%
