Kết quả Natus Vincere vs Fnatic (NAVI-FNC): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 01/08/2025

Natus VincereNatus Vincere#32 · Elo 14491FnaticFnatic#28 · Elo 16742
VCT EMEA Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
11.8%Xác suất thắng trước trận88.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind63 phút▶
Natus VincereOmen · Raze · Viper · Fade · KAY/OPICK
13
Công8:4Thủ4:8Công0:2Thủ1:1
FnaticTejo · Raze · Viper · Fade · Astra
15
MAP 2Ascent47 phút▶
Natus VincereJett · Cypher · Omen · KAY/O · Sova
13
Công7:5Thủ6:5
FnaticVyse · Chamber · Yoru · Sova · OmenPICK
10
MAP 3Iceboxmap quyết định54 phút▶
Natus VincereViper · Killjoy · Jett · Sage · Sova
11
Thủ7:5Công4:8
FnaticKilljoy · Sova · Jett · Sage · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RuxicOmen25826196+761%15626%40
alexiiikRaze20120192+168%13327%54
hiroViper18617218-464%12836%26
ShaoFade178172110-457%11023%41
ANGE1KAY/O150142116-775%8734%11
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AlfajerTejo24426184+875%17754%21
kaajakRaze24024223+264%14236%47
ChronicleViper23522209+271%15426%55
crashiesFade154151614-186%15751%03
BoasterAstra139141811-461%10137%10

Cấm và chọn map

  1. Natus Vincere cấm Lotus
  2. Fnatic cấm Corrode
  3. Natus Vincere chọn Bind
  4. Fnatic chọn Ascent
  5. Natus Vincere cấm Sunset
  6. Fnatic cấm Haven
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Natus Vincere vs Fnatic

IGL
Ruxic
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Natus Vincere vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere1thắng2thắngFnaticFnatic

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fnatic ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Fnatic trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Natus Vincere11 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 27%thua 1-2 9%thua 0-2 36%
Fnatic12 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 42%thua 1-2 8%
Natus Vincere · thắng 5/10Fnatic · thắng 8/10ThắngThua
141315061600169314491674141315061600169314491674
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Liquid0–2
TApeks2–1
BGentle Mates1–3
TULF Esports2–0
BFUT Esports0–2
TGentle Mates2–1
TGIANTX2–0
BKarmine Corp0–2
TGentle Mates2–0
BTeam Liquid1–2
TKOI2–0
TKarmine Corp2–1
BTeam Heretics2–3
TPaper Rex2–1
TKarmine Corp2–0
TGen.G Esports2–0
T100 Thieves1–0
BPaper Rex1–3
TWolves Esports3–1
TG2 Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus Vincere
Fnatic
71%7 map · cấm 2WWLWW
Icebox
80%10 map · cấm 3WLWWW
60%5 map · cấm 1LWWWL
Split
90%10 mapWWWWW
60%5 map · cấm 4WLWWL
Ascent
78%9 map · cấm 5WLWWW
0%2 map · cấm 9LL
Lotus
64%11 map · cấm 4LWLLW
50%4 map · cấm 6WLWL
Haven
43%7 map · cấm 6WLLLL
20%5 map · cấm 3LLLWL
Fracture
100%4 map · cấm 2WWWW
0%2 mapLL
Sunset
33%6 map · cấm 2WLWLL
50%4 map · cấm 3WLWL
Pearl
0%1 map · cấm 17L
50%2 mapWL
Corrode
–
–
Bind
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

47% · 36 mapTất cả map59 map · 69%
51%Round thắng khi tấn công58%
47%Thắng hiệp 163%